meir

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một chính khách người Israel: "Meir" họ của Golda Meir (1898-1978), một nữ Thủ tướng Israel, sinh ra tại Nga từng giữ chức vụ Thủ tướng từ năm 1969 đến 1974. một trong những nhân vật chính trị quan trọng trong lịch sử Israel Trung Đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Golda Meir was a key figure in the founding of Israel. (Golda Meir một nhân vật chủ chốt trong việc thành lập Israel.)
    • The policies of Meir during the Yom Kippur War were controversial. (Các chính sách của Meir trong Chiến tranh Yom Kippur gây nhiều tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Meir" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc khi thảo luận về các nhà lãnh đạo Israel.
    • Historians often analyze Meir's leadership style. (Các nhà sử học thường phân tích phong cách lãnh đạo của Meir.)
Biến thể từ gần giống
  • Golda Meir (cụm danh từ riêng): tên đầy đủ của .
    • Golda Meir was known for her strong will. (Golda Meir nổi tiếng với ý chí mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Meir" tên riêng, chỉ một người cụ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không áp dụng đây danh từ riêng, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Meir".)