muir
Định nghĩa
- Danh từ riêng (tên người):
- John Muir (1838-1914): Một nhà tự nhiên học người Mỹ gốc Anh, người đã vận động thành lập các công viên quốc gia. Ông là một nhà bảo tồn thiên nhiên có ảnh hưởng lớn, đặc biệt với các công viên Yosemite và Sequoia.
Ví dụ sử dụng
- (Muir đã thành lập Sierra Club, một tổ chức môi trường có ảnh hưởng.)
- (Nhiều công viên quốc gia ở Hoa Kỳ có được nhờ sự vận động của Muir.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Muir's legacy": di sản của Muir, thường được dùng để nói về các công trình bảo tồn thiên nhiên.
- Muir's legacy continues to inspire environmentalists today. (Di sản của Muir tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà môi trường ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Muirian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến John Muir.
- The Muirian philosophy emphasizes the intrinsic value of wilderness. (Triết lý Muirian nhấn mạnh giá trị nội tại của vùng hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
- Conservationist: nhà bảo tồn.
- Naturalist: nhà tự nhiên học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "muir" vì đây là tên riêng.
Thành ngữ liên quan
- "To walk in Muir's footsteps": theo bước chân của Muir, nghĩa bóng là theo đuổi sự nghiệp bảo tồn hoặc khám phá thiên nhiên.
- Many young conservationists strive to walk in Muir's footsteps. (Nhiều nhà bảo tồn trẻ cố gắng theo bước chân của Muir.)