membré

Học thuật
Thân thiện
membré

Un athlète bien membré s'étire avant sa course.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () chân tay (khỏe, yếu...): Dùng để mô tả tình trạng, đặc điểm của chân tay một người hoặc chi của một con vật.
    • () chân khác màu (chimhuy hiệu): Một thuật ngữ chuyên dùng trong khoa huy hiệu học (héraldique) để mô tả một con chim được vẽ trên huy hiệu có chân màu khác với màu thân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un athlète bien membré. (Một vận động viênchân tay khỏe mạnh / cường tráng.)
    • Un aigle membré d'or. (Một con đại bàng có chân màu vàng (trên huy hiệu).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bien membré": Cụm từ cố định, thường dùng để khen ngợi một người thân hình vạm vỡ, cường tráng, chân tay rắn chắc cân đối.
    • Il est grand et bien membré. (Anh ấy cao lớn thân hình cường tráng.)
Biến thể từ gần giống
  • Membre (danh từ): Thành viên; chi, chân tay.
    • Les membres d'une association. (Các thành viên của một hiệp hội.)
    • Les membres supérieurs. (Các chi trên (tay).)
Từ đồng nghĩa
  • Musclé: Có cơ bắp, vạm vỡ (chỉ sức khỏe).
  • Vigoureux: Mạnh mẽ, tráng kiện.
  • Pourvu de membres: Được trang bị chân tay (cách nói khác).
membré

Un athlète bien membré s'étire avant sa course.

tính từ
  1. () chân khác men (chimhuy hiệu), có chân tay (khỏe, yếu...)
    • Bien membré
      chân tay khỏe; có chân tay cân đối