membré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) chân tay (khỏe, yếu...): Dùng để mô tả tình trạng, đặc điểm của chân tay một người hoặc chi của một con vật.
- (Có) chân khác màu (chim ở huy hiệu): Một thuật ngữ chuyên dùng trong khoa huy hiệu học (héraldique) để mô tả một con chim được vẽ trên huy hiệu có chân màu khác với màu thân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un athlète bien membré. (Một vận động viên có chân tay khỏe mạnh / cường tráng.)
- Un aigle membré d'or. (Một con đại bàng có chân màu vàng (trên huy hiệu).)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bien membré": Cụm từ cố định, thường dùng để khen ngợi một người có thân hình vạm vỡ, cường tráng, chân tay rắn chắc và cân đối.
- Il est grand et bien membré. (Anh ấy cao lớn và có thân hình cường tráng.)
Biến thể và từ gần giống
- Membre (danh từ): Thành viên; chi, chân tay.
- Les membres d'une association. (Các thành viên của một hiệp hội.)
- Les membres supérieurs. (Các chi trên (tay).)
Từ đồng nghĩa
- Musclé: Có cơ bắp, vạm vỡ (chỉ sức khỏe).
- Vigoureux: Mạnh mẽ, tráng kiện.
- Pourvu de membres: Được trang bị chân tay (cách nói khác).
tính từ
- (có) chân khác men (chim ở huy hiệu), có chân tay (khỏe, yếu...)
- Bien membrécó chân tay khỏe; có chân tay cân đối