meq

meq

A scientist carefully measures one meq of sodium chloride.

Định nghĩa

Danh từ: - Một phần nghìn của một đương lượng: "meq" viết tắt của "milliequivalent", một đơn vị đo lường trong hóa học, dùng để biểu thị nồng độ của các ion hoặc chất điện giải trong dung dịch. Một meq bằng một phần nghìn (1/1000) của một đương lượng hóa học (equivalent).

dụ sử dụng
  • (Mức kali của bệnh nhân 4,5 meq trên một lít.)
  • (Một meq natri clorua chứa 58,44 miligam hợp chất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh hóa: "meq" thường được dùng để đo nồng độ các chất điện giải như natri, kali, canxi trong máu.

    • Normal serum calcium levels range from 4.5 to 5.5 meq/L. (Mức canxi huyết thanh bình thường dao động từ 4,5 đến 5,5 meq/L.)
  • Trong hóa học phân tích: "meq" được dùng để tính toán lượng chất tham gia phản ứng trao đổi ion.

    • The total hardness of water is measured in meq of calcium carbonate. (Độ cứng tổng cộng của nước được đo bằng meq canxi cacbonat.)
Biến thể từ gần giống
  • Milliequivalent (danh từ): dạng đầy đủ của "meq", nghĩa một phần nghìn đương lượng.

    • The dosage is given in milliequivalents per kilogram of body weight. (Liều lượng được tính bằng milliequivalent trên mỗi kilogram trọng lượng cơ thể.)
  • Equivalent (danh từ): đương lượng hóa học, lượng chất phản ứng hoặc kết hợp với một mol ion hydro hoặc electron.

    • One equivalent of acid neutralizes one equivalent of base. (Một đương lượng axit trung hòa một đương lượng bazơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Milliequivalent: dạng viết đầy đủ của "meq", không từ đồng nghĩa trực tiếp khác trong tiếng Anh, nhưng trong ngữ cảnh y học, có thể được hiểu tương đương với "mEq" (cách viết khác).
Các cụm từ liên quan
  • meq/L: viết tắt của "milliequivalents per liter", đơn vị đo nồng độ phổ biến.

    • The sodium concentration was measured as 140 meq/L. (Nồng độ natri được đo 140 meq/L.)
  • meq/kg: viết tắt của "milliequivalents per kilogram", dùng trong các công thức tính liều lượng.

    • The potassium supplement is given at 1 meq/kg body weight. (Thuốc bổ sung kali được cho với liều 1 meq/kg trọng lượng cơ thể.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "meq" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không phải từ vựng hàng ngày.