mewl

/mju:l/
Học thuật
Thân thiện
mewl

The kitten mewls for its mother.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Khóc oa oa, khóc thút thít: Chỉ tiếng khóc yếu ớt, the thé, liên tục đầy than vãn, thường của trẻ sơ sinh hoặc động vật nhỏ.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The newborn kitten began to mewl for its mother. (Chú mèo con mới sinh bắt đầu khóc oa oa tìm mẹ.)
    • I could hear the baby mewl softly in the next room. (Tôi có thể nghe thấy em bé khóc thút thít trong phòng bên.)
    • The puppy would mewl every time it was left alone. (Chú cún con sẽ khóc oa oa mỗi khi bị bỏ lại một mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mewl about/over something": than vãn, rên rỉ về điều đó một cách yếu ớt hoặc khó chịu.
    • He's always mewling about his minor problems. (Anh ta lúc nào cũng than vãn về những vấn đề nhỏ nhặt của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mewling (danh động từ/ tính từ): hành động khóc oa oa; tính chất khóc oa oa.
    • The mewling of the kittens kept us awake. (Tiếng khóc oa oa của mèo con khiến chúng tôi không ngủ được.)
Từ đồng nghĩa
  • Whimper: khóc nức nở, rên rỉ (thường sợ hãi hoặc đau đớn).
  • Whine: rên rỉ, than vãn (có thể khó chịu hoặc để gây sự chú ý).
  • Cry: khóc (nghĩa chung, rộng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mewl" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, miêu tả tiếng khóc yếu ớt, dai dẳng có thể gây khó chịu. ít khi được dùng để miêu tả tiếng khóc mạnh mẽ hoặc đau buồn sâu sắc.
  • Thường được dùng trong văn miêu tả (văn học, báo chí) hơn trong hội thoại thông thường.
mewl

The kitten mewls for its mother.

nội động từ
  1. khóc oa oa ((cũng) mule)

Từ đồng nghĩa