milhaud

milhaud

A student listens to a piece by Milhaud in music class.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ người): - Milhaud: Tên của một nhà soạn nhạc người Pháp (1892–1974), nổi tiếng với các tác phẩm kết hợp nhạc jazz, tính đa điệu (polytonality) âm nhạc Brazil.

dụ sử dụng
  • (Các sáng tác của Milhaud nổi tiếng với việc sử dụng tính đa điệu một cách sáng tạo.)
  • (Nhiều tác phẩm của Milhaud chịu ảnh hưởng từ âm nhạc Brazil ông gặp trong các chuyến đi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Milhaud style": phong cách âm nhạc đặc trưng của Milhaud, thường bao gồm sự pha trộn giữa nhạc jazz các yếu tố dân gian Brazil.
    • Musicologists often study the Milhaud style to understand early 20th-century modernism. (Các nhà nghiên cứu âm nhạc thường nghiên cứu phong cách Milhaud để hiểu về chủ nghĩa hiện đại đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Milhaudian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhà soạn nhạc Milhaud.
    • The Milhaudian approach to harmony is highly distinctive. (Cách tiếp cận hòa âm theo phong cách Milhaud rất đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc người Pháp: không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "milhaud" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.