dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

mind

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "mind"

đa mang
đành
đành dạ
đánh đùng
đầu óc
bạc nhược
băn khoăn
bảo thủ
bất giác
bất định
bé
be
bời bời
bồi hồi
bốp
cam tâm
can đảm
căng thẳng
chăm lo
chăn dắt
chẳng nề
chẳng quản
chủ mưu
chú tâm
chuyên tâm
coi chừng
coi sóc
dạ
di dưỡng
dưỡng thần
để bụng
em út
gần như
giỗ
giỗ đầu
giỗ hết
giờ hồn
giữ trẻ
hình dong
học hỏi
hục
điên
khắc sâu
không sao
lanh lẹ
lập chí
lòng
lưỡng tự
luôn luôn
mưu trí
nài
nại
nảy ra
nề hà
nghi hoặc
nhấm nhẳng
nhân tiện
nhất tâm
nhẹ mình
nhẹ nợ
nhớ
nhoà
nhọc
nhọc óc
nhùng nhằng
nói sòng
nói thẳng
nom
óc
đổi ý
đóng đô
đột ngột
phai mờ
quản
quản chi
quyết chí
quyết thắng
quyết ý
ruột gan
sá quản
tâm
tâm địa
tâm thần
tâm trí
thần hồn
thanh tâm
tinh thần
trí
trông
trống cơm
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...