minière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Thuộc về mỏ, liên quan đến mỏ: Dạng tính từ giống cái của "minier", dùng để mô tả những thứ có liên quan đến hoạt động khai thác mỏ hoặc bản thân các mỏ (như quặng, khu vực, công nghiệp).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- L'industrie minière est importante pour l'économie du pays. (Ngành công nghiệp mỏ quan trọng đối với nền kinh tế của đất nước.)
- Cette région possède une riche histoire minière. (Vùng này có một lịch sử khai mỏ phong phú.)
- Une exploitation minière. (Một khu khai thác mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ressource minière": tài nguyên mỏ, khoáng sản.
- La découverte d'une nouvelle ressource minière. (Việc phát hiện ra một nguồn tài nguyên mỏ mới.)
"Concession minière": nhượng quyền khai thác mỏ.
- Obtenir une concession minière. (Nhận được một giấy phép nhượng quyền khai thác mỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Minier (tính từ giống đực): thuộc về mỏ.
- Un bassin minier. (Một bồn địa mỏ.)
Mine (danh từ giống cái): mỏ.
- Une mine de charbon. (Một mỏ than.)
Miner (động từ): khai mỏ, đào mỏ.
- Miner du charbon. (Khai thác than.)
Từ đồng nghĩa
- Extractif (tính từ): thuộc về khai thác (thường dùng trong "industrie extractive" - công nghiệp khai thác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "minière")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "minière")