minuit

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Minuit (thường được viết hoa) tên của một người Lan, Peter Minuit (1580–1638), người đã mua đảo Manhattan từ người Mỹ bản địa với giá trị tương đương 24 đô la Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Peter Minuit nổi tiếng đã mua đảo Manhattan vào năm 1626.)
  • (Giao dịch do Minuit thực hiện được coi một cột mốc trong lịch sử New York.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Minuit" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc bài viết về thuộc địa hóa châu Mỹ, đặc biệt về New Amsterdam (sau này New York).
  • "The Minuit purchase" (việc mua bán của Minuit) một cụm từ chỉ sự kiện mua đảo Manhattan.
Biến thể từ gần giống
  • Minuit tên riêng, không biến thể. Tuy nhiên, có thể gặp dạng Peter Minuit (tên đầy đủ) hoặc Minuit (viết tắt).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Trong ngữ cảnh lịch sử, có thể tham chiếu đến người Lan mua Manhattan (Dutch colonist who bought Manhattan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The Minuit bargain" (món hời của Minuit): thành ngữ không chính thức, ám chỉ một giao dịch cực kỳ lợi, dựa trên sự kiện mua Manhattan với giá rẻ.
    • Buying that house for such a low price was like a Minuit bargain. (Mua căn nhà đó với giá thấp như vậy giống như một món hời của Minuit.)