minutia
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng ở dạng số nhiều minutiae): - Chi tiết nhỏ, chi tiết vụn vặt: "minutia" chỉ một chi tiết rất nhỏ, không quan trọng hoặc không đáng kể trong một bối cảnh lớn hơn. Từ này thường được dùng để nói về những điều vụn vặt, tỉ mỉ mà người ta có thể dễ dàng bỏ qua.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã dành hàng giờ để nghiên cứu từng chi tiết nhỏ của hợp đồng.)
- (Báo cáo chứa đầy những chi tiết vụn vặt nhàm chán mà không ai quan tâm.)
- (Anh ấy đã ghi nhớ vô số chi tiết nhỏ của bộ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get lost in the minutiae": bị lạc vào những chi tiết vụn vặt, mất tập trung vào vấn đề chính.
- Don't get lost in the minutiae; focus on the big picture. (Đừng bị lạc vào những chi tiết vụn vặt; hãy tập trung vào bức tranh tổng thể.)
- "the minutiae of everyday life": những chi tiết nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày.
- The minutiae of everyday life can sometimes be overwhelming. (Những chi tiết nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày đôi khi có thể gây choáng ngợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Minutiae (danh từ số nhiều): dạng phổ biến hơn của "minutia", dùng để chỉ nhiều chi tiết nhỏ.
- Minute (tính từ, phát âm /maɪˈnjuːt/): rất nhỏ, tỉ mỉ.
- The instructions were minute and detailed. (Các hướng dẫn rất tỉ mỉ và chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Detail: chi tiết.
- Trivia: chuyện vặt, chuyện linh tinh.
- Trifle: chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng.
- Technicality: chi tiết kỹ thuật nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dwell on minutiae: quá chú tâm vào chi tiết nhỏ.
- Stop dwelling on minutiae and make a decision. (Đừng quá chú tâm vào chi tiết nhỏ nữa và hãy đưa ra quyết định.)
Thành ngữ liên quan
- The devil is in the details: ma quỷ nằm ở chi tiết (ám chỉ những chi tiết nhỏ có thể gây ra vấn đề lớn).
- When signing a contract, remember that the devil is in the details. (Khi ký hợp đồng, hãy nhớ rằng ma quỷ nằm ở chi tiết.)