miscreate
Định nghĩa
Động từ: - Tạo ra một cách tồi tệ, sai lầm hoặc không hoàn hảo: "miscreate" chỉ hành động hình thành hoặc làm ra một thứ gì đó một cách kém cỏi, thiếu sót, hoặc không đúng với mục đích ban đầu. Từ này thường mang hàm ý phê phán hoặc chỉ trích về kết quả của sự sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- (Những tưởng tượng được tạo ra một cách sai lầm của chúng tôi đã dẫn đến sự thất vọng.)
- (Kiến trúc sư đã tạo ra tòa nhà một cách tồi tệ, dẫn đến các vấn đề về kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be miscreated": bị tạo ra một cách sai lầm.
- The plan was miscreated from the start, lacking clear objectives. (Kế hoạch đã bị tạo ra một cách sai lầm ngay từ đầu, thiếu các mục tiêu rõ ràng.)
"miscreated hopes": những hy vọng được hình thành một cách sai lầm.
- His miscreated hopes of wealth led him into debt. (Những hy vọng được hình thành sai lầm về sự giàu có đã đẩy anh ta vào nợ nần.)
Biến thể và từ gần giống
- Miscreation (danh từ): sự tạo ra sai lầm, sản phẩm tạo ra sai lầm.
- The novel was a miscreation, full of plot holes. (Cuốn tiểu thuyết là một sự tạo ra sai lầm, đầy lỗ hổng cốt truyện.)
- Miscreative (tính từ): có xu hướng tạo ra một cách tồi tệ.
- His miscreative approach ruined the project. (Cách tiếp cận có xu hướng tạo ra tồi tệ của anh ấy đã hủy hoại dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Bungle: làm hỏng, làm sai lầm.
- Mangle: làm hỏng, cắt xén một cách tồi tệ.
- Botch: làm hỏng một công việc do vụng về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs phổ biến với "miscreate".
Thành ngữ liên quan
- A miscreated scheme: một kế hoạch được vạch ra một cách tồi tệ.
- The government's miscreated scheme failed to address the crisis. (Kế hoạch được vạch ra tồi tệ của chính phủ đã thất bại trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "miscreate"