moisi

Học thuật
Thân thiện
moisi

La confiture moisie est jetée à la poubelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị mốc, lên mốc: Dùng để mô tả một vật, thườngthực phẩm, đã bị phủ một lớp nấm mốc do để lâu trong điều kiện ẩm ướt.
    • kỹ, lỗi thời, có mùi mốc: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả một thứ đó kỹ, lạc hậu hoặc có mùi ẩm mốc, thiếu sự thông thoáng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Phần bị mốc: Chỉ phần thực phẩm hoặc vật chất đã bị nấm mốc xâm chiếm.
    • Mùi mốc: Chỉ mùi đặc trưng của sự ẩm mốc, thường thấynhững nơi kín, ẩm ướt, lâu ngày không thông gió.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce pain est moisi, il ne faut pas le manger. (Bánh mì này bị mốc rồi, không nên ăn .)
    • Une odeur moisie venait de la cave. (Một mùi mốc tỏa ra từ tầng hầm.)
    • Des idées moisies (Những ý tưởng kỹ/lỗi thời).
  • Danh từ giống đực:

    • Il faut couper le moisi sur le fromage. (Phải cắt bỏ phần bị mốc trên miếng pho mát.)
    • Cette pièce sent le moisi. (Căn phòng này mùi mốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ça sent le moisi":
    • Nghĩa đen: Cái đó có mùi mốc.
      • Ouvre la fenêtre, ici ça sent le moisi. (Mở cửa sổ ra, ở đây có mùi mốc.)
    • Nghĩa bóng (tiếng lóng): Tình hình có vẻ không ổn, có mùi nguy hiểm hoặc rắc rối.
      • Fais attention à tes propos, dans cette affaire, ça sent le moisi. (Cẩn thận lời nói của anh đấy, trong vụ này tình hình không hay/ nguy hiểm đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Moisir (động từ): Làm cho mốc, trở nên mốc.
    • L'humidité va faire moisir le bois. (Độ ẩm sẽ làm mốc gỗ.)
  • Moisissure (danh từ giống cái): Nấm mốc.
    • Une moisissure verte est apparue sur le mur. (Một lớp nấm mốc màu xanh đã xuất hiện trên tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Pourri (adj): Thối rữa, hỏng (nghĩa mạnh hơn, thường chỉ sự hư hỏng hoàn toàn).
  • Avarié (adj): Hỏng, (thường dùng cho thực phẩm).
  • Suranné (adj): Cổ lỗ, lỗi thời (nghĩa bóng, chỉ ý tưởng, phong cách).
Thành ngữ liên quan
  • Sentir le moisi: Xem mục "Các cách sử dụng nâng cao".
moisi

La confiture moisie est jetée à la poubelle.

tính từ
  1. bị mốc
    • Confiture moisie
      mứt bị mốc
danh từ giống đực
  1. phần bị mốc
    • Enlever le moisi d'un fromage
      bỏ phần bị mốcpho mát
    • Odeur de moisi
      mùi mốc
    • ça sent le moisi
      (tiếng lóng, biệt ngữ) tình hình không hay nguy hiểm đấy