monitor
/'mɔnitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tàu thiết giáp nhỏ: Một loại tàu chiến có kích thước nhỏ, được bọc thép, thường được sử dụng để tuần tra ven biển hoặc hỗ trợ các hoạt động quân sự gần bờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le monitor était utilisé pour défendre les côtes. (Tàu thiết giáp nhỏ được sử dụng để phòng thủ bờ biển.)
- Ils ont construit plusieurs monitors pendant la guerre. (Họ đã đóng nhiều tàu thiết giáp nhỏ trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monitor côtier": tàu thiết giáp nhỏ ven biển.
- La flotte comprenait deux monitors côtiers. (Hạm đội bao gồm hai tàu thiết giáp nhỏ ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
Cuirassé (danh từ giống đực): tàu chiến lớn, thiết giáp hạm.
- Le cuirassé est beaucoup plus grand qu'un monitor. (Thiết giáp hạm lớn hơn nhiều so với một tàu thiết giáp nhỏ.)
Navire de guerre (danh từ giống đực): tàu chiến.
- Un monitor est un type de navire de guerre. (Tàu thiết giáp nhỏ là một loại tàu chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Bâtiment de guerre léger: tàu chiến hạng nhẹ.
- Navire blindé: tàu bọc thép.
danh từ giống đực
- (hàng hải) tàu thiết giáp nhỏ