monterey

monterey

A family visits Monterey to see the famous aquarium.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Monterey tên một thành phố thuộc bang California, Hoa Kỳ, nằmphía tây của tiểu bang, phía nam thành phố San Francisco, trên một bán đảocuối phía nam của Vịnh Monterey.

dụ sử dụng
  • (Monterey nổi tiếng với bờ biển tuyệt đẹp Thủy cung Vịnh Monterey.)
  • (Tôi đã ghé thăm Monterey trong chuyến đi đến California.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monterey Jack": một loại phô mai mềm, nguồn gốc từ vùng Monterey, California.

    • I love the taste of Monterey Jack cheese in my sandwich. (Tôi thích hương vị của phô mai Monterey Jack trong bánh sandwich của mình.)
  • "Monterey Bay": vịnh biển nổi tiếng gần thành phố Monterey, nơi hệ sinh thái biển phong phú.

    • The Monterey Bay is a popular spot for whale watching. (Vịnh Monterey điểm đến phổ biến để ngắm cá voi.)
Biến thể từ gần giống
  • Montereyan (danh từ): người dân hoặc cư dân của thành phố Monterey.
    • The Montereyans are proud of their city's history. (Người dân Monterey tự hào về lịch sử của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Monterey tên địa danh, không từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa , có thể dùng các cụm từ như "thành phố ven biển California" để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Monterey" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "Monterey style": phong cách sống hoặc văn hóa đặc trưng của vùng Monterey, thường gắn với ẩm thực hải sản thiên nhiên.
    • We had a dinner in Monterey style, with fresh seafood and ocean views. (Chúng tôi đã bữa tối theo phong cách Monterey, với hải sản tươi sống cảnh biển.)