minter

minter

A minter carefully inspects a newly stamped coin at the mint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ đúc tiền: "minter" chỉ một người thợ lành nghề chuyên đúc hoặc dập tiền xu.
dụ sử dụng
  • (Người thợ đúc tiền hoàng gia đã kiểm tra cẩn thận từng đồng xu trước khi đưa vào lưu thông.)
  • (Trong quá khứ, một thợ đúc tiền một nghệ nhân rất được kính trọng trong vương quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "master minter": thợ đúc tiền bậc thầy, chỉ người tay nghề cao nhất trong nghề đúc tiền.
    • The master minter was responsible for designing the new coin series. (Người thợ đúc tiền bậc thầy chịu trách nhiệm thiết kế bộ tiền xu mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Mint (danh từ): xưởng đúc tiền; (động từ): đúc tiền.
    • The mint produced thousands of gold coins every day. (Xưởng đúc tiền sản xuất hàng ngàn đồng vàng mỗi ngày.)
  • Mintage (danh từ): số lượng tiền xu được đúc; quá trình đúc tiền.
    • The mintage of this coin was limited to only 1,000 pieces. (Số lượng đúc của đồng xu này chỉ giới hạn ở 1.000 chiếc.)
Từ đồng nghĩa
  • Coiner: thợ đúc tiền (từ đồng nghĩa trực tiếp nhưng ít phổ biến hơn).
  • Moneyer: người đúc tiền (thường dùng trong lịch sử cổ đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mint out: đúc hết số lượng; hoàn thành quá trình đúc.
    • The government decided to mint out the entire batch of commemorative coins. (Chính phủ quyết định đúc hết toàn bộ tiền xu kỷ niệm.)
Thành ngữ liên quan
  • To make a mint: kiếm rất nhiều tiền (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "minter" nhưng chung gốc từ "mint").
    • He made a mint by investing in technology stocks. (Anh ấy kiếm rất nhiều tiền nhờ đầu vào cổ phiếu công nghệ.)