monterrey

monterrey

A family visits the Macroplaza in Monterrey.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Monterrey: Một thành phố công nghiệp lớnphía đông bắc Mexico, nổi tiếng với các ngành sản xuất thép, xi măng công nghệ. Đây thủ phủ của bang Nuevo León một trong những trung tâm kinh tế quan trọng nhất của đất nước.

dụ sử dụng
  • (Monterrey nổi tiếng với đường chân trời hiện đại sự phát triển công nghiệp.)
  • (Nhiều công ty đa quốc gia trụ sở chính tại Monterrey.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monterrey" thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc du lịch để chỉ thành phố này.

    • The economy of Monterrey is driven by manufacturing and technology. (Nền kinh tế của Monterrey được thúc đẩy bởi sản xuất công nghệ.)
  • "Monterrey" cũng có thể xuất hiện trong các cụm từ như "Monterrey-style" (phong cách Monterrey) để chỉ các đặc điểm văn hóa hoặc ẩm thực địa phương.

    • Monterrey-style barbecue is famous for its grilled meat. (Món nướng kiểu Monterrey nổi tiếng với thịt nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Monterreyan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Monterrey.
    • The Monterreyan cuisine is known for its rich flavors. (Ẩm thực Monterreyan nổi tiếng với hương vị đậm đà.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố công nghiệp Mexico: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể mô tả "thủ phủ của Nuevo León" hoặc "trung tâm kinh tế Mexico".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Monterrey" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Monterrey".