mounter

mounter

A skilled mounter carefully places a gem into a silver pendant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người leo lên, người trèo lên: "mounter" chỉ một người di chuyển lên trên bằng chân, thường leo cầu thang hoặc leo núi.
    • Thợ lắp đặt, thợ gắn: "mounter" cũng chỉ một công nhân lành nghề chuyên lắp đặt hoặc gắn các vật phẩm như tranh ảnh, đồ trang sức, hoặc các bộ phận máy móc.
dụ sử dụng
  • Người leo lên:

    • A solitary mounter of the staircase appeared at dawn. (Một người leo cầu thang đơn độc đã xuất hiện lúc bình minh.)
  • Thợ lắp đặt:

    • The mounter carefully placed the diamond into the ring. (Người thợ gắn đã cẩn thận đặt viên kim cương vào chiếc nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mounter of pictures": thợ đóng khung tranh, chuyên gắn tranh vào khung.

    • She hired a professional mounter of pictures for the gallery exhibition. ( ấy đã thuê một thợ đóng khung tranh chuyên nghiệp cho buổi triển lãm phòng trưng bày.)
  • "jewel mounter": thợ gắn đá quý, người chuyên gắn đá quý vào trang sức.

    • The jewel mounter worked with precision to set the emerald. (Người thợ gắn đá quý đã làm việc với độ chính xác cao để gắn viên ngọc lục bảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Mount (động từ): leo lên, gắn lên.

    • He will mount the horse. (Anh ấy sẽ leo lên ngựa.)
  • Mounting (danh từ): sự leo lên, sự gắn kết.

    • The mounting of the painting took two hours. (Việc gắn bức tranh mất hai giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Climber: người leo núi, người leo trèo.

    • The climber reached the summit. (Người leo núi đã lên tới đỉnh.)
  • Installer: thợ lắp đặt.

    • The installer fixed the new air conditioner. (Người thợ lắp đặt đã sửa máy điều hòa mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "to mount a campaign": bắt đầu một chiến dịch (không liên quan trực tiếp đến "mounter", nhưng dùng động từ "mount").
    • They mounted a campaign to raise funds. (Họ đã bắt đầu một chiến dịch gây quỹ.)