moreau

Học thuật
Thân thiện
moreau

Un moreau galope dans le pré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đen nhánh (dùng cho ngựa): Mô tả màu lông đen tuyền, bóng mượt của một con ngựa.
  2. Danh từ giống đực:

    • Con ngựa đen nhánh: Chỉ bản thân con ngựa bộ lông màu đen nhánh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a acheté un cheval moreau. (Anh ấy đã mua một con ngựa đen nhánh.)
    • La jument moreau galope dans le pré. (Con ngựa cái đen nhánh đang phi trên cánh đồng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Un magnifique moreau a remporté la course. (Một con ngựa đen nhánh tuyệt đẹp đã thắng cuộc đua.)
    • Le moreau du fermier est très puissant. (Con ngựa đen nhánh của người nông dân rất khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể về ngựa màu lông của chúng. Trong văn học hoặc miêu tả trang trọng, có thể được dùng để tạo hình ảnh sống động, mạnh mẽ.
    • Le cavalier montait un moreau d'une élégance sauvage. (Kỵ cưỡi một con ngựa đen nhánh với vẻ đẹp hoang .)
Biến thể từ gần giống
  • Morelle (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "moreau".
    • Une jument morelle. (Một con ngựa cái đen nhánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Noir (đen): Từ chung chỉ màu đen, nhưng "moreau" cụ thể sinh động hơn khi nói về ngựa.
  • Ébène (mun, đen như gỗ mun): Dùng trong văn chương để chỉ màu đen bóng, có thể dùng cho tóc, da hoặc lông ngựa.
Từ trái nghĩa
  • Alezan (hồng , hung): Chỉ ngựa lông màu nâu đỏ hoặc vàng đỏ.
  • Blanc (trắng): Chỉ ngựa màu trắng.
  • Gris (xám): Chỉ ngựa màu xám.
moreau

Un moreau galope dans le pré.

tính từ
  1. đen nhánh (ngựa)
    • Cheval moreau
      ngựa đen nhánh
danh từ giống đực
  1. con ngựa đen nhánh