morue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Cá moruy, cá tuyết: Chỉ một loài cá biển sống ở vùng nước lạnh, thân dài, thịt trắng, thường được đánh bắt để làm thực phẩm.
- (Thô tục) Gái đĩ: Cách gọi thô tục, miệt thị để chỉ một người phụ nữ có đời sống tình dục phóng túng hoặc hành nghề mại dâm.
- (Thô tục) Đồ đĩ (tiếng chửi): Một lời lăng mạ, chửi rủa trực tiếp nhắm vào một người phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa động vật học:
- La morue est un poisson riche en protéines. (Cá tuyết là một loài cá giàu protein.)
- On pêche la morue dans l'Atlantique Nord. (Người ta đánh bắt cá tuyết ở Bắc Đại Tây Dương.)
Nghĩa thô tục (gái đĩ):
- Ce quartier est connu pour ses morues. (Khu phố này nổi tiếng vì những cô gái đĩ.)
- Il a traité cette femme de morue. (Hắn đã gọi người phụ nữ đó là con đĩ.)
Nghĩa thô tục (tiếng chửi):
- Espèce de morue ! (Đồ con đĩ!)
- Va-t'en, sale morue ! (Cút đi, con đĩ tồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être serré comme une morue" (Thành ngữ): Rất chật chội, chặt cứng.
- Dans le métro, on était serrés comme des morues. (Trong tàu điện ngầm, chúng tôi bị chật cứng như cá hộp.)
"Morue séchée": Cá tuyết khô, một món ăn truyền thống.
- La morue séchée est un ingrédient de la brandade. (Cá tuyết khô là một nguyên liệu của món brandade.)
Biến thể và từ gần giống
Cabillaud (n.m): Cá tuyết tươi (thường dùng trong ẩm thực, ít mang nghĩa thô tục hơn "morue").
- J'ai acheté un filet de cabillaud. (Tôi đã mua một miếng phi-lê cá tuyết.)
Putain (n.f): Đĩ, gái điếm (từ thô tục tương đương, phổ biến hơn).
- C'est une putain. (Cô ta là một con đĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Pour nghĩa cá: Poisson des mers froides (cá vùng biển lạnh), Gadidé (tên họ cá).
- Pour nghĩa thô tục: Prostituée (gái mại dâm), Fille de joie (gái vui vẻ - cách nói tránh), Garce (mụ đàn bà đáng ghét).
Các cụm từ liên quan
Pêcher la morue: Đánh bắt cá tuyết.
- Ses ancêtres pêchaient la morue. (Tổ tiên của anh ta từng đánh bắt cá tuyết.)
Morue salée: Cá tuyết muối.
- La morue salée doit être dessalée avant la cuisson. (Cá tuyết muối phải được ngâm cho bớt mặn trước khi nấu.)
Thành ngữ liên quan
Être fait comme un cheveu sur la soupe de morue (Ít dùng): Được thực hiện một cách vụng về, không phù hợp.
- Son intervention était faite comme un cheveu sur la soupe de morue. (Bài phát biểu của anh ta được thực hiện một cách vụng về.)
Ne pas être sorti de la morue (Thân mật): Chưa thoát khỏi tình thế khó khăn.
- Avec tous ces problèmes, on n'est pas sortis de la morue ! (Với đống rắc rối này, chúng ta chưa thoát nạn đâu!)
{{morue}}
danh từ giống cái
- (động vật học) cá moruy, cá tuyết
- (thô tục) gái đĩ
- (thô tục) đồ đĩ (tiếng chửi)