morue

{{morue}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) moruy, cá tuyết
  2. (thô tục) gái đĩ
  3. (thô tục) đồ đĩ (tiếng chửi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "morue"

Từ có nhắc đến "morue"

morue
Une morue nage dans les eaux froides de l'océan.