mosey
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi dạo, đi tản bộ một cách thong thả, không vội vàng: "mosey" chỉ hành động di chuyển chậm rãi, thoải mái, thường không có mục đích cụ thể, mang tính thư giãn hoặc lười biếng.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi quyết định đi dạo xuống dòng sông sau bữa trưa.)
- (Anh ấy chỉ đi tản bộ quanh công viên, tận hưởng ánh nắng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mosey on over": đi qua, ghé qua một cách thong thả.
- Why don't you mosey on over to my place this evening? (Sao cậu không ghé qua chỗ tôi tối nay một cách thoải mái nhỉ?)
"mosey along": tiếp tục đi dạo, thường với ý di chuyển chậm rãi.
- We'll just mosey along the beach until sunset. (Chúng tôi sẽ cứ đi dạo dọc bãi biển cho đến khi hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mosey (danh từ, ít dùng): cuộc đi dạo thong thả.
- Let's take a mosey through the old town. (Hãy đi một vòng dạo quanh khu phố cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Amble: đi bộ thong thả, nhàn nhã.
- Saunter: đi dạo một cách thư thái, không vội vàng.
- Stroll: đi dạo, tản bộ.
- Wander: đi lang thang, đi vô định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mosey off: rời đi một cách chậm rãi.
- After the party, they moseyed off into the night. (Sau bữa tiệc, họ chậm rãi rời đi vào màn đêm.)
Thành ngữ liên quan
- Take it easy: thư giãn, không căng thẳng (có thể dùng thay cho "mosey" trong ngữ cảnh không vội vàng).
- Just take it easy and mosey through your day. (Cứ thư giãn và đi dạo qua ngày của bạn.)