mosey

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi dạo, đi tản bộ một cách thong thả, không vội vàng: "mosey" chỉ hành động di chuyển chậm rãi, thoải mái, thường không mục đích cụ thể, mang tính thư giãn hoặc lười biếng.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi quyết định đi dạo xuống dòng sông sau bữa trưa.)
  • (Anh ấy chỉ đi tản bộ quanh công viên, tận hưởng ánh nắng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mosey on over": đi qua, ghé qua một cách thong thả.

    • Why don't you mosey on over to my place this evening? (Sao cậu không ghé qua chỗ tôi tối nay một cách thoải mái nhỉ?)
  • "mosey along": tiếp tục đi dạo, thường với ý di chuyển chậm rãi.

    • We'll just mosey along the beach until sunset. (Chúng tôi sẽ cứ đi dạo dọc bãi biển cho đến khi hoàng hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mosey (danh từ, ít dùng): cuộc đi dạo thong thả.
    • Let's take a mosey through the old town. (Hãy đi một vòng dạo quanh khu phố cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Amble: đi bộ thong thả, nhàn nhã.
  • Saunter: đi dạo một cách thư thái, không vội vàng.
  • Stroll: đi dạo, tản bộ.
  • Wander: đi lang thang, đi vô định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mosey off: rời đi một cách chậm rãi.
    • After the party, they moseyed off into the night. (Sau bữa tiệc, họ chậm rãi rời đi vào màn đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Take it easy: thư giãn, không căng thẳng (có thể dùng thay cho "mosey" trong ngữ cảnh không vội vàng).
    • Just take it easy and mosey through your day. (Cứ thư giãn đi dạo qua ngày của bạn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mosey
He moseys down the country lane.