mussy
/'mʌsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lộn xộn, bừa bộn, hỗn độn: Trạng thái không gọn gàng, ngăn nắp, thường do đồ đạc bị xáo trộn hoặc sắp xếp không có trật tự.
- Bẩn thỉu, dơ dáy: Trạng thái không sạch sẽ, có thể do vết bẩn, dầu mỡ, hoặc các chất gây bẩn khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her desk was always mussy with papers and books. (Bàn làm việc của cô ấy luôn lộn xộn với giấy tờ và sách vở.)
- After playing in the mud, the children's clothes were mussy. (Sau khi chơi trong bùn, quần áo của lũ trẻ trở nên bẩn thỉu.)
- He tried to fix his mussy hair before the meeting. (Anh ấy cố gắng chải lại mái tóc rối bù của mình trước cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to look mussy": trông có vẻ lôi thôi, không chỉnh tề.
- Even in a suit, he managed to look mussy. (Ngay cả khi mặc vest, anh ta vẫn trông lôi thôi.)
"a mussy appearance": vẻ ngoài luộm thuộm, bừa bộn.
- The long journey gave him a mussy appearance. (Chuyến đi dài khiến anh ta có vẻ ngoài luộm thuộm.)
Biến thể và từ gần giống
Muss (danh từ/động từ): sự lộn xộn, bừa bộn; làm cho lộn xộn.
- Don't muss my hair! (Đừng có làm rối tóc tôi!)
Messy (tính từ): bừa bộn, lộn xộn (nghĩa tương tự và phổ biến hơn).
- The room was messy after the party. (Căn phòng bừa bộn sau bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Disorderly: lộn xộn, không có trật tự.
- Untidy: không gọn gàng, bừa bộn.
- Sloppy: cẩu thả, luộm thuộm.
- Grubby: hơi bẩn, lem nhem.
Từ trái nghĩa
- Tidy: gọn gàng, ngăn nắp.
- Neat: gọn gàng, sạch sẽ.
- Clean: sạch sẽ.
- Orderly: có trật tự.
Lưu ý
- "Mussy" là một từ ít phổ biến hơn so với "messy" và thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ.
- Từ này thường mô tả sự lộn xộn về mặt hình thức, vật lý (như tóc, quần áo, không gian) hơn là sự phức tạp về mặt tình huống.
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lộn xộn, hỗn độn, bừa bộn, rối loạn
- bẩn thỉu, dơ dáy