missy

/'misi/
Học thuật
Thân thiện
missy

A young missy reads a book in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục, thân mật):
    • , gái: Một từ gọi thân mật, thường dùng để chỉ một gái trẻ hoặc một phụ nữ trẻ. Từ này mang sắc thái trìu mến, quen thuộc, đôi khi có thể hơi xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Come here, missy, and help me with these bags." ("Lại đây nào gái, giúp tôi với mấy cái túi này.")
    • "Listen, missy, you should be more careful." ("Nghe này , con nên cẩn thận hơn.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời gọi trực tiếp: Thường được người lớn tuổi hơn dùng để gọi một gái trẻ, thể hiện sự thân thiện hoặc đôi khi sự trách móc nhẹ nhàng.
    • "That's enough, missy. Go to your room." ("Đủ rồi đấy, . Vào phòng đi.")
Biến thể từ gần giống
  • Miss (n): , một cách xưng hô lịch sự với phụ nữ trẻ chưa chồng.
  • Young lady (n): gái trẻ, tiểu thư (cách gọi trang trọng hoặc khi nhắc nhở).
Từ đồng nghĩa
  • Young woman: thiếu nữ, phụ nữ trẻ.
  • Girl: gái, con gái.
  • Lass (tiếng Anh-Anh/Scotland): gái, thiếu nữ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "missy" chủ yếu được dùng trong văn nói, mang tính chất thân mật, suồng sã hoặc gia đình. Cần thận trọng khi sử dụng trong một số ngữ cảnh, có thể bị coi hơi trịch thượng hoặc xưa .
  • Không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen biết.
missy

A young missy reads a book in the park.

danh từ
  1. (thông tục);(thân mật)