moulée

Học thuật
Thân thiện
moulée

Une femme porte une robe moulée à une soirée.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (của "moulé"):
    • Được đúc khuôn, hình dáng rõ rệt: Dùng để miêu tả một vật thể hoặc một phần cơ thể hình dáng rõ ràng, săn chắc cân đối, như thể được tạo ra từ một khuôn mẫu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a des épaules bien moulées. ( ấy đôi vai được tạc rất đẹp / hình dáng săn chắc cân đối.)
    • La statue présente une silhouette parfaitement moulée. (Bức tượng có một đường nét hình thể được đúc khuôn một cách hoàn hảo.)
    • Ce fauteuil est moulé pour le confort. (Chiếc ghế bành này được đúc theo khuôn để tạo sự thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être moulé dans...": được đúc/được tạo hình trong (một chất liệu hoặc một phong cách cụ thể).

    • Ce vase est moulé dans le bronze. (Chiếc bình này được đúc bằng đồng.)
  • Trong ngôn ngữ thời trang, "moulé" thường dùng để miêu tả trang phục ôm sát cơ thể.

    • Elle portait une robe moulée noire. ( ấy mặc một chiếc váy đen ôm sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouler (động từ): đúc khuôn, sát.

    • Ce jean te moule à la perfection. (Chiếc quần jeans này ôm sát người bạn một cách hoàn hảo.)
  • Moulage (danh từ): sự đúc khuôn, công việc đúc khuôn.

    • Le moulage de cette pièce est complexe. (Việc đúc khuôn chi tiết này rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sculpté: được điêu khắc, đường nét rõ ràng.
  • Fuselé: thon thả, dáng thuôn (thường dùng cho thân dưới hoặc đồ vật).
  • Galbé: đường cong gợi cảm, cân đối.
Từ trái nghĩa
  • Informe: không hình dáng rõ rệt.
  • Lâche: rộng thùng thình, không ôm sát (với quần áo).
moulée

Une femme porte une robe moulée à une soirée.

tính từ giống cái
  1. xem moulé