moulu

tính từ
  1. xay
    • Café moulu
      phê xay
  2. mệt lử, mệt nhoài
    • Avoir le corps moulu
      thể xác mệt nhoài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "moulu"

moulu
Le café moulu est versé dans un filtre à café.