moelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học, Thực vật học) Tủy: Chất mềm bên trong xương của động vật hoặc bên trong thân cây.
- (Nghĩa bóng) Cái lõi, cái cốt, phần tinh túy nhất: Phần quan trọng và cốt yếu nhất của một sự vật, vấn đề hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (giải phẫu/thực vật):
- La moelle osseuse produit les cellules sanguines. (Tủy xương sản xuất ra các tế bào máu.)
- On examine la moelle de la tige sous le microscope. (Người ta quan sát tủy thân cây dưới kính hiển vi.)
Nghĩa bóng:
- Il a compris la moelle de l'argument. (Anh ấy đã hiểu phần cốt lõi của lập luận.)
- C'est la moelle de son enseignement. (Đó là phần tinh túy trong bài giảng của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Extraire la moelle de...": Trích lấy, rút ra phần tinh túy/cốt lõi của cái gì.
- Le critique a su extraire la moelle du roman. (Nhà phê bình đã biết rút ra phần tinh túy của cuốn tiểu thuyết.)
"Jusqu'à la moelle des os": (Lạnh, sợ hãi...) thấu tận xương tủy, đến tận cùng.
- Une peur qui le glaçait jusqu'à la moelle des os. (Một nỗi sợ làm anh ta lạnh thấu xương tủy.)
Biến thể và từ liên quan
Moelle épinière (danh từ giống cái): Tủy sống.
- Une lésion de la moelle épinière peut être très grave. (Tổn thương tủy sống có thể rất nghiêm trọng.)
Moelleux / moelleuse (tính từ): Mềm, xốp (như tủy); ngọt ngào, êm ái (về rượu, giọng nói).
- Un gâteau très moelleux. (Một chiếc bánh rất mềm xốp.)
- Un vin moelleux. (Một loại rượu vang ngọt dịu.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Médulle (tủy - thuật ngữ chuyên ngành).
- Nghĩa bóng: Essence (bản chất, tinh túy), fond (nền tảng, cốt lõi), substance (phần cốt yếu).
Thành ngữ liên quan
N'avoir pas de moelle dans les os: Không cứng cáp, yếu ớt (về thể chất hoặc tinh thần).
- Après sa maladie, on dirait qu'il n'a plus de moelle dans les os. (Sau trận ốm, trông anh ta như không còn chút sức lực nào.)
Sucer quelqu'un jusqu'à la moelle: Bóc lột ai đến tận xương tủy, vắt kiệt sức lực của ai.
- Ce travail épuisant le suce jusqu'à la moelle. (Công việc kiệt sức này vắt cạn sức lực của anh ta.)
danh từ giống cái
- (giải phẫu; thực vật học) tủy
- Moelle épinièretủy sống
- (nghĩa bóng) cái lõi, cái cốt, tủy
- Extraire la moelle d'un livretrích phần lõi của một cuốn sách
- froid qui vous pénètre jusqu'à la moelle des osrét thấu xương tủy
- n'avoir pas de moelle dans les oskhông cứng cáp
- sucer quelqu'un jusqu'à la moellebóc lột ai đến xương tủy