mouille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ướt: Trạng thái của một vật hoặc bề mặt có chứa nước hoặc chất lỏng, không còn khô ráo.
- Ẩm ướt: Mô tả thời tiết hoặc không khí có độ ẩm cao, thường kèm theo mưa phùn hoặc sương mù.
Động từ (nguyên mẫu: mouiller):
- Làm ướt: Hành động làm cho một vật trở nên ướt bằng cách cho tiếp xúc với nước hoặc chất lỏng.
- (Hàng hải) Thả neo: Hành động thả neo của tàu thuyền để cố định vị trí.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Prends un parapluie, le trottoir est mouillé. (Hãy cầm ô lên, vỉa hè ướt đấy.)
- Nous avons eu une semaine très mouillée. (Chúng tôi đã có một tuần trời rất ẩm ướt.)
Động từ:
- Il faut mouiller la terre avant de planter les fleurs. (Phải làm ướt đất trước khi trồng hoa.)
- Le capitaine a décidé de mouiller dans la baie pour la nuit. (Thuyền trưởng quyết định thả neo trong vịnh để qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mouiller sa chemise" (thành ngữ): Làm việc gì đó một cách chăm chỉ, nhiệt tình, đến mức toát mồ hôi.
- Il a vraiment mouillé sa chemise pour ce projet. (Anh ấy thực sự đã làm việc hết mình cho dự án này.)
"se mouiller" (tự động từ): Tự làm ướt mình; (nghĩa bóng) dám liều lĩnh, dám chấp nhận rủi ro (thường trong một tình huống tranh luận hoặc chính trị).
- Aucun politicien n'a osé se mouiller sur ce sujet délicat. (Không chính trị gia nào dám dấn thân/liều mình bàn về chủ đề nhạy cảm này.)
Biến thể và từ liên quan
Mouillure (danh từ giống cái): Vết ướt, sự ướt.
- Il y a une mouillure sur le papier. (Có một vết ướt trên giấy.)
Mouillage (danh từ giống đực): (Hàng hải) Sự thả neo; nơi thả neo, bến đậu.
- Le mouillage est interdit dans cette zone. (Việc thả neo bị cấm trong khu vực này.)
Remouiller (động từ): Làm ướt lại.
- Il faut remouiller l'éponge. (Phải làm ướt lại miếng bọt biển.)
Từ đồng nghĩa
- Humide: Ẩm ướt (thường dùng cho không khí, khí hậu).
- Trempé: Ướt sũng, ướt đẫm (mức độ ướt nhiều hơn).
- Détrempé: Nhão, ướt nhèm (do ngấm nước nhiều, thường cho đất, bột).
Từ trái nghĩa
- Sec/Sèche: Khô.
- Aride: Khô cằn.
Thành ngữ liên quan
Pleuvoir des cordes / Il pleut des hallebardes: Mưa như trút nước (nghĩa đen: mưa dây thừng / mưa rìu dài).
- Prends un taxi, dehors il pleut des cordes! (Hãy bắt taxi đi, ngoài trời mưa như trút nước!)
Être trempé jusqu'aux os: Ướt sũng, ướt thấu xương.
- Après cette averse, je suis trempé jusqu'aux os. (Sau trận mưa rào đó, tôi ướt sũng/ướt thấu xương.)
danh từ giống cái
- (hàng hải) sự ướt tàu (do không khí ẩm mưa hay nước tràn vào)