mouille

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ướt: Trạng thái của một vật hoặc bề mặt chứa nước hoặc chất lỏng, không còn khô ráo.
    • Ẩm ướt: Mô tả thời tiết hoặc không khí độ ẩm cao, thường kèm theo mưa phùn hoặc sương mù.
  2. Động từ (nguyên mẫu: mouiller):

    • Làm ướt: Hành động làm cho một vật trở nên ướt bằng cách cho tiếp xúc với nước hoặc chất lỏng.
    • (Hàng hải) Thả neo: Hành động thả neo của tàu thuyền để cố định vị trí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Prends un parapluie, le trottoir est mouillé. (Hãy cầm ô lên, vỉa hè ướt đấy.)
    • Nous avons eu une semaine très mouillée. (Chúng tôi đã có một tuần trời rất ẩm ướt.)
  • Động từ:

    • Il faut mouiller la terre avant de planter les fleurs. (Phải làm ướt đất trước khi trồng hoa.)
    • Le capitaine a décidé de mouiller dans la baie pour la nuit. (Thuyền trưởng quyết định thả neo trong vịnh để qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mouiller sa chemise" (thành ngữ): Làm việcđó một cách chăm chỉ, nhiệt tình, đến mức toát mồ hôi.

    • Il a vraiment mouillé sa chemise pour ce projet. (Anh ấy thực sự đã làm việc hết mình cho dự án này.)
  • "se mouiller" (tự động từ): Tự làm ướt mình; (nghĩa bóng) dám liều lĩnh, dám chấp nhận rủi ro (thường trong một tình huống tranh luận hoặc chính trị).

    • Aucun politicien n'a osé se mouiller sur ce sujet délicat. (Không chính trị gia nào dám dấn thân/liều mình bàn về chủ đề nhạy cảm này.)
Biến thể từ liên quan
  • Mouillure (danh từ giống cái): Vết ướt, sự ướt.

    • Il y a une mouillure sur le papier. (Có một vết ướt trên giấy.)
  • Mouillage (danh từ giống đực): (Hàng hải) Sự thả neo; nơi thả neo, bến đậu.

    • Le mouillage est interdit dans cette zone. (Việc thả neo bị cấm trong khu vực này.)
  • Remouiller (động từ): Làm ướt lại.

    • Il faut remouiller l'éponge. (Phải làm ướt lại miếng bọt biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Humide: Ẩm ướt (thường dùng cho không khí, khí hậu).
  • Trempé: Ướt sũng, ướt đẫm (mức độ ướt nhiều hơn).
  • Détrempé: Nhão, ướt nhèm (do ngấm nước nhiều, thường cho đất, bột).
Từ trái nghĩa
  • Sec/Sèche: Khô.
  • Aride: Khô cằn.
Thành ngữ liên quan
  • Pleuvoir des cordes / Il pleut des hallebardes: Mưa như trút nước (nghĩa đen: mưa dây thừng / mưa rìu dài).

    • Prends un taxi, dehors il pleut des cordes! (Hãy bắt taxi đi, ngoài trời mưa như trút nước!)
  • Être trempé jusqu'aux os: Ướt sũng, ướt thấu xương.

    • Après cette averse, je suis trempé jusqu'aux os. (Sau trận mưa rào đó, tôi ướt sũng/ướt thấu xương.)
danh từ giống cái
  1. (hàng hải) sự ướt tàu (do không khí ẩm mưa hay nước tràn vào)