mourre

Học thuật
Thân thiện
mourre

Deux amis jouent au mourre en riant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trò chơi đố ngón tay: Một trò chơi dân gian cổ xưa, thường chơi giữa hai người, trong đó mỗi người giấu một số ngón tay cả hai cùng đoán tổng số ngón tay được giơ ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les enfants jouaient à la mourre dans la cour. ( trẻ chơi trò đố ngón tay trong sân.)
    • La mourre était un jeu populaire au Moyen Âge. (Trò đố ngón taymột trò chơi phổ biến thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer à la mourre": chơi trò đố ngón tay.
    • Pour tuer le temps, ils ont décidé de jouer à la mourre. (Để giết thời gian, họ quyết định chơi trò đố ngón tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Mourremột từ cổ, không biến thể phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Trò chơi này còn được biết đến với tên gọi "morra" (từ gốc Ý) trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Jeu des doigts: trò chơi ngón tay (cách gọi mô tả).
  • Morra: (từ mượn tiếng Ý) chỉ cùng một trò chơi.
Lưu ý
  • Từ "mourre" nàymột từ cổ hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp đương đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi mô tả các trò chơi truyền thống.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "morsure" (vết cắn) hay "mourir" (động từ: chết).
mourre

Deux amis jouent au mourre en riant.

danh từ giống cái
  1. (từ nghĩa ) trò đố ngón tay