moved

Adjective
  1. cảm động, xúc động, mủi lòng
    • too moved to speak
      xúc động không nói nên lời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "moved"

moved
The kind stranger's story left her deeply moved.