moved
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm động, xúc động, mủi lòng: Trạng thái tình cảm bị tác động mạnh mẽ, thường là bởi một hành động tử tế, một câu chuyện buồn, hay một sự kiện ý nghĩa, khiến người ta có thể muốn khóc hoặc cảm thấy rất biết ơn.
- Bị lay chuyển, bị tác động (về mặt tinh thần hoặc quyết định): Cảm thấy bị thuyết phục hoặc bị ảnh hưởng sâu sắc bởi điều gì đó, dẫn đến một sự thay đổi trong suy nghĩ hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I was deeply moved by her heartfelt apology. (Tôi vô cùng xúc động trước lời xin lỗi chân thành của cô ấy.)
- The audience was visibly moved by the tragic ending of the film. (Khán giả có thể thấy rõ là đã rất cảm động trước cái kết bi thảm của bộ phim.)
- He was moved to donate a large sum of money after hearing about their struggles. (Anh ấy đã mủi lòng quyên góp một số tiền lớn sau khi nghe về những khó khăn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"too moved to speak": quá xúc động đến nỗi không nói nên lời.
- She was too moved to speak when she received the surprise award. (Cô ấy quá xúc động không nói nên lời khi nhận được giải thưởng bất ngờ.)
"to be moved to tears": xúc động đến rơi nước mắt.
- The veteran's story moved everyone in the room to tears. (Câu chuyện của người cựu chiến binh đã khiến mọi người trong phòng xúc động đến rơi nước mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Move (động từ): di chuyển; làm cho xúc động.
- The song moves me every time I hear it. (Bài hát đó làm tôi xúc động mỗi khi nghe.)
- Moving (tính từ): gây xúc động, cảm động.
- It was a very moving ceremony. (Đó là một buổi lễ rất cảm động.)
- Movement (danh từ): sự chuyển động; phong trào.
- Unmoved (tính từ): không xúc động, không bị lay chuyển.
Từ đồng nghĩa
- Touched: xúc động, cảm động.
- Affected: bị tác động, xúc động.
- Emotional: đầy cảm xúc.
- Stirred: bị khuấy động (cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ 'moved'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'move').
Thành ngữ liên quan
- "To be moved by something": bị/được điều gì đó làm cho xúc động.
- I was genuinely moved by their generosity. (Tôi thực sự xúc động trước lòng hào phóng của họ.)
Adjective
- cảm động, xúc động, mủi lòng
- too moved to speakxúc động không nói nên lời