mucky

/'mʌki/
tính từ
  1. bẩn thỉu, nhớp nhúa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mucky"

mucky
The children came home with mucky boots after playing in the field.