mucky
/'mʌki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bẩn thỉu, nhớp nhúa: Chỉ trạng thái bị dính bẩn, đặc biệt là bởi bùn, đất ướt, hoặc chất dơ bẩn nào đó.
- Ẩm ướt và lầy lội: Dùng để mô tả đất đai hoặc bề mặt mềm, ướt và đầy bùn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After playing in the rain, the children came back with mucky shoes. (Sau khi chơi dưới mưa, lũ trẻ trở về với đôi giày nhớp nhúa.)
- The field was too mucky to walk across after the storm. (Cánh đồng quá lầy lội để băng qua sau cơn bão.)
- He had to clean the mucky floor of the barn. (Anh ấy phải lau sàn nhà kho bẩn thỉu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mucky pup" (cách gọi thân mật, thường dùng cho trẻ em hoặc động vật): một đứa trẻ/con vật rất bẩn.
- Look at you, you're a little mucky pup! Go and wash your hands. (Nhìn con kìa, con là một đứa bé bẩn thỉu rồi! Đi rửa tay đi.)
Biến thể và từ gần giống
Muck (danh từ): bùn, phân chuồng, chất bẩn.
- The tractor cleared the muck from the path. (Máy kéo dọn sạch bùn khỏi lối đi.)
Muckiness (danh từ): tình trạng bẩn thỉu, nhớp nhúa.
- The muckiness of the water made it unsafe to drink. (Tình trạng bẩn của nước khiến nó không an toàn để uống.)
Từ đồng nghĩa
- Dirty: bẩn.
- Muddy: lấm bùn.
- Filthy: cực kỳ bẩn.
- Soggy: ẩm ướt và mềm.
- Boggy: lầy lội.
Từ trái nghĩa
- Clean: sạch sẽ.
- Spotless: không vết bẩn.
- Dry: khô ráo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mucky")
Thành ngữ liên quan
- "to be in a mucky mood" (ít dùng, không chính thức): có tâm trạng tồi tệ, cáu kỉnh.
- Don't bother him, he's in a mucky mood today. (Đừng làm phiền anh ấy, hôm nay anh ấy tâm trạng tồi tệ lắm.)
tính từ
- bẩn thỉu, nhớp nhúa