musc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hươu xạ: Một loài động vật có vú thuộc họ hươu, nổi tiếng với tuyến xạ ở con đực, được dùng để sản xuất chất thơm trong công nghiệp nước hoa.
- Xạ hương (lấy từ hươu xạ): Chất thơm tự nhiên được lấy từ tuyến của con hươu xạ đực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le musc est un animal discret des forêts montagneuses. (Hươu xạ là một loài vật kín đáo của những khu rừng miền núi.)
- Le parfum contient de l'essence de musc. (Nước hoa này có chứa tinh chất xạ hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"musc artificiel/synthétique": xạ hương tổng hợp.
- De nombreux parfums modernes utilisent du musc synthétique. (Nhiều loại nước hoa hiện đại sử dụng xạ hương tổng hợp.)
"note de musc": hương nền xạ hương (trong ngôn ngữ chế tạo nước hoa).
- Ce parfum a une note de musc très chaude et persistante. (Mùi hương này có hương nền xạ hương rất ấm và lưu lâu.)
Biến thể và từ gần giống
Musqué(e) (tính từ): có mùi xạ hương, được ướp xạ hương.
- Un sachet musqué pour parfumer les armoires. (Một túi thơm có mùi xạ hương để tạo hương cho tủ quần áo.)
Muscade (danh từ giống cái): nhục đậu khấu (một loại gia vị, không liên quan trực tiếp về nghĩa nhưng có từ gốc tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Porte-musc: tên gọi khác của hươu xạ.
- Chevrotain porte-musc: tên khoa học của một số loài hươu xạ nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- "Fort comme un musc": Khỏe như hươu xạ (thành ngữ hiếm gặp, ám chỉ sức mạnh).
- Il soulève des poids impressionnants, il est fort comme un musc ! (Anh ta nâng những quả tạ đáng kinh ngạc, anh ta khỏe như hươu xạ!)
danh từ giống đực
- xạ (lấy ở hươu xạ)
- (động vật học) hươu xạ