myrrhe

Học thuật
Thân thiện
myrrhe

La myrrhe est une résine précieuse utilisée dans l'encens.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhựa trám hương: Một loại nhựa thơm màu nâu đỏ hoặc nâu vàng, được lấy từ cây thuộc chi Commiphora, đặc biệtCommiphora myrrha. Nhựa nàymùi thơm đặc trưng vị đắng, từng được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền, nghi lễ tôn giáo làm hương liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'encens et la myrrhe étaient des cadeaux précieux offerts à l'enfant Jésus. (Nhũ hương nhựa trám hươngnhững món quà quý giá dâng tặng Chúa Hài Đồng.)
    • La myrrhe est utilisée depuis l'Antiquité pour ses propriétés médicinales. (Nhựa trám hương đã được sử dụng từ thời cổ đại nhờ các đặc tính chữa bệnh của .)
    • On extrait la myrrhe en incisant l'écorce de l'arbre. (Người ta chiết xuất nhựa trám hương bằng cách rạch vỏ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pleurer des larmes de myrrhe" (nghĩa bóng): Khóc những giọt nước mắt đắng cay, thể hiện nỗi buồn sâu sắc hoặc sự hối tiếc.
    • Suite à la trahison, elle pleurait des larmes de myrrhe. (Sau sự phản bội, ấy đã khóc những giọt nước mắt đắng cay.)
Biến thể từ gần giống
  • Myrrhifère (adj): (thuộc thực vật) nhựa thơm, tiết ra nhựa trám hương.
  • Myrrheux, myrrheuse (adj): tính chất của nhựa trám hương, có mùi thơm như nhựa trám hương.
Từ đồng nghĩa
  • Résine aromatique: Nhựa thơm (cách gọi chung).
  • Baume de la Mecque (tên gọi , ít dùng): Dầu thơm Mecca.
Thành ngữ liên quan
  • L'or, l'encens et la myrrhe: Vàng, nhũ hương nhựa trám hương. Cụm từ này trực tiếp ám chỉ ba món quà của các nhà thông thái (Ba Vua) dâng lên Chúa Giê-su trong câu chuyện Giáng Sinh, thường được dùng để nói về những món quà quý giá, sang trọng hoặc biểu tượng.
    • Ils lui ont offert des cadeaux somptueux, un véritable or, encens et myrrhe. (Họ đã tặng ấy những món quà xa xỉ, đúngvàng, nhũ hương nhựa trám hương.)
myrrhe

La myrrhe est une résine précieuse utilisée dans l'encens.

danh từ giống cái
  1. nhựa trám hương