myrrhe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhựa trám hương: Một loại nhựa thơm có màu nâu đỏ hoặc nâu vàng, được lấy từ cây thuộc chi Commiphora, đặc biệt là Commiphora myrrha. Nhựa này có mùi thơm đặc trưng và vị đắng, từng được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền, nghi lễ tôn giáo và làm hương liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'encens et la myrrhe étaient des cadeaux précieux offerts à l'enfant Jésus. (Nhũ hương và nhựa trám hương là những món quà quý giá dâng tặng Chúa Hài Đồng.)
- La myrrhe est utilisée depuis l'Antiquité pour ses propriétés médicinales. (Nhựa trám hương đã được sử dụng từ thời cổ đại nhờ các đặc tính chữa bệnh của nó.)
- On extrait la myrrhe en incisant l'écorce de l'arbre. (Người ta chiết xuất nhựa trám hương bằng cách rạch vỏ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pleurer des larmes de myrrhe" (nghĩa bóng): Khóc những giọt nước mắt đắng cay, thể hiện nỗi buồn sâu sắc hoặc sự hối tiếc.
- Suite à la trahison, elle pleurait des larmes de myrrhe. (Sau sự phản bội, cô ấy đã khóc những giọt nước mắt đắng cay.)
Biến thể và từ gần giống
- Myrrhifère (adj): (thuộc thực vật) có nhựa thơm, tiết ra nhựa trám hương.
- Myrrheux, myrrheuse (adj): Có tính chất của nhựa trám hương, có mùi thơm như nhựa trám hương.
Từ đồng nghĩa
- Résine aromatique: Nhựa thơm (cách gọi chung).
- Baume de la Mecque (tên gọi cũ, ít dùng): Dầu thơm Mecca.
Thành ngữ liên quan
- L'or, l'encens et la myrrhe: Vàng, nhũ hương và nhựa trám hương. Cụm từ này trực tiếp ám chỉ ba món quà của các nhà thông thái (Ba Vua) dâng lên Chúa Giê-su trong câu chuyện Giáng Sinh, thường được dùng để nói về những món quà quý giá, sang trọng hoặc biểu tượng.
- Ils lui ont offert des cadeaux somptueux, un véritable or, encens et myrrhe. (Họ đã tặng cô ấy những món quà xa xỉ, đúng là vàng, nhũ hương và nhựa trám hương.)
danh từ giống cái
- nhựa trám hương