Học thuật
Thân thiện
má

Má tôi đang cười khi nhìn tôi chơi đùa.

Định nghĩa
  1. Danh từ (địa phương):

    • Mẹ: Từ dùng để gọi người sinh thành ra mình, phổ biếnmiền Nam Việt Nam.
  2. Danh từ:

    • Phần thịt hai bên mặt, nằm giữa mũi tai: Bộ phận trên khuôn mặt con người.
    • Bộ phận phẳng, đối xứng hai bên của một số đồ vật, máy móc: Phần cấu trúc hình dẹt ở hai bên một vật thể.
  3. Danh từ (ít dùng):

    • Mạ (cây lúa non): Cây lúa con được gieo để cấy lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (mẹ):

    • thương con lắm. (Mẹ thương con lắm.)
    • ơi, con về rồi! (Mẹ ơi, con về rồi!)
  • Danh từ (phần mặt):

    • Em haihồng hào. (Em haihồng hào.)
    • ấy lúm đồng tiền rất duyên. ( ấy lúm đồng tiền rất duyên.)
  • Danh từ (bộ phận vật thể):

    • Anh thợ đang thay phanh cho xe. (Anh thợ đang thay phanh cho xe.)
    • súng bị mòn cần được bảo dưỡng. ( súng bị mòn cần được bảo dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đầu lợn" (thành ngữ): Chỉ sự lặt vặt, vụn vặt, không đáng kể.

    • Chuyện đầu lợn ấy, đừng bận tâm làm . (Chuyện nhỏ nhặt ấy, đừng bận tâm làm .)
  • "Chờ được vạ đã sưng" (thành ngữ): Hành động cứu chữa, giúp đỡ quá muộn, khi sự việc đã rồi.

    • Đến lúc anh ấy đến giúp thì chờ được vạ đã sưng rồi. (Đến lúc anh ấy đến giúp thì đã quá muộn rồi.)
Biến thể từ liên quan
  • (danh từ): Cách gọi thân mật, gần gũi đối với mẹ.
  • ơi (thán từ): Câu gọi, than thở với mẹ.
  • Rau má (danh từ): Một loại rau ăn được, hình trái tim.
  • Má hồng (danh từ): Cách nói văn chương chỉ đôi má hồng của người phụ nữ.
  • lúm đồng tiền (danh từ): lúm nhỏ khi cười, được coi nét duyên.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "mẹ": Mẹ, u, bầm, bu, mạ.
  • Đối với nghĩa "phần mặt": Gò má (chỉ phần xương phía trên).
Từ trái nghĩa
  • Đối với nghĩa "mẹ": Ba, bố, cha, tía (chỉ người cha).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • " ơi đừng đánh con đau, Để con hát bội làm đào coi" (ca dao): Lời nói của đứa trẻ xin mẹ đừng đánh, hứa sẽ biểu diễn cho mẹ xem.
  • "Má hồng không số, bạc phận long đong" (thành ngữ): Chỉ số phận gian truân, lận đận của người phụ nữ.
má

Má tôi đang cười khi nhìn tôi chơi đùa.

  1. 1 dt., đphg Mẹ: thương con lắm ơi đừng đánh con đau, Để con hát bội làm đào coi (cd.).
  2. 2 dt. 1. Phần hai bên mặt, từ miệng đến mang tai: ửng hồng hai lúm đồng tiền đầu lợn (tng.). 2. Bộ phận phẳng, đối xứng hai bên của một số vật: phanh súng.
  3. 3 dt. Mạ: giống má.