má
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (địa phương):
- Mẹ: Từ dùng để gọi người sinh thành ra mình, phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
Danh từ:
- Phần thịt hai bên mặt, nằm giữa mũi và tai: Bộ phận trên khuôn mặt con người.
- Bộ phận phẳng, đối xứng hai bên của một số đồ vật, máy móc: Phần cấu trúc hình dẹt ở hai bên một vật thể.
Danh từ (ít dùng):
- Mạ (cây lúa non): Cây lúa con được gieo để cấy lại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (mẹ):
- Má thương con lắm. (Mẹ thương con lắm.)
- Má ơi, con về rồi! (Mẹ ơi, con về rồi!)
Danh từ (phần mặt):
- Em bé có hai má hồng hào. (Em bé có hai má hồng hào.)
- Má cô ấy có lúm đồng tiền rất duyên. (Má cô ấy có lúm đồng tiền rất duyên.)
Danh từ (bộ phận vật thể):
- Anh thợ đang thay má phanh cho xe. (Anh thợ đang thay má phanh cho xe.)
- Má súng bị mòn cần được bảo dưỡng. (Má súng bị mòn cần được bảo dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đầu gà má lợn" (thành ngữ): Chỉ sự lặt vặt, vụn vặt, không đáng kể.
- Chuyện đầu gà má lợn ấy, đừng bận tâm làm gì. (Chuyện nhỏ nhặt ấy, đừng bận tâm làm gì.)
"Chờ được vạ má đã sưng" (thành ngữ): Hành động cứu chữa, giúp đỡ quá muộn, khi sự việc đã rồi.
- Đến lúc anh ấy đến giúp thì chờ được vạ má đã sưng rồi. (Đến lúc anh ấy đến giúp thì đã quá muộn rồi.)
Biến thể và từ liên quan
- Má má (danh từ): Cách gọi thân mật, gần gũi đối với mẹ.
- Má ơi (thán từ): Câu gọi, than thở với mẹ.
- Rau má (danh từ): Một loại rau ăn được, có lá hình trái tim.
- Má hồng (danh từ): Cách nói văn chương chỉ đôi má hồng của người phụ nữ.
- Má lúm đồng tiền (danh từ): Má có lúm nhỏ khi cười, được coi là nét duyên.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "mẹ": Mẹ, u, bầm, bu, mạ.
- Đối với nghĩa "phần mặt": Gò má (chỉ phần xương phía trên).
Từ trái nghĩa
- Đối với nghĩa "mẹ": Ba, bố, cha, tía (chỉ người cha).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Má ơi đừng đánh con đau, Để con hát bội làm đào má coi" (ca dao): Lời nói của đứa trẻ xin mẹ đừng đánh, hứa sẽ biểu diễn cho mẹ xem.
- "Má hồng không số, bạc phận long đong" (thành ngữ): Chỉ số phận gian truân, lận đận của người phụ nữ.
- 1 dt., đphg Mẹ: Má thương con lắm Má ơi đừng đánh con đau, Để con hát bội làm đào má coi (cd.).
- 2 dt. 1. Phần hai bên mặt, từ miệng đến mang tai: má ửng hồng hai má lúm đồng tiền đầu gà má lợn (tng.). 2. Bộ phận phẳng, đối xứng hai bên của một số vật: má phanh má súng.
- 3 dt. Mạ: giống má.