1. joue
    • Má hồng
      joues roses
  2. mère ; maman
  3. (tech.) sabot; garniture (de frein)
  4. (thực vật) xem rau má
    • chờ được vạ đã sưng
      (tục ngữ) le secours vient souvent trop tard

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

má
Má tôi đang cười khi nhìn tôi chơi đùa.