mèm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái quá mức, đến cực điểm: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao của một trạng thái, thường là tiêu cực, đi kèm sau một tính từ khác.
- Rất cũ, đã hỏng hẳn: Chỉ tình trạng một đồ vật đã qua sử dụng lâu ngày, không còn giá trị sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Đi kèm tính từ:
- Ông ấy say mèm sau bữa tiệc. (Ông ấy say đến mức không còn biết gì sau bữa tiệc.)
- Đứa trẻ đói mèm vì nhịn ăn cả ngày. (Đứa trẻ đói đến mức cùng cực vì nhịn ăn cả ngày.)
- Chỉ trạng thái cũ kỹ:
- Chiếc xe đạp này cũ mèm rồi, không đi được nữa. (Chiếc xe đạp này đã rất cũ, không thể sử dụng được nữa.)
- Quyển sách bị rách mèm sau nhiều năm đọc đi đọc lại. (Quyển sách bị rách nát hoàn toàn sau nhiều năm đọc đi đọc lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mèm" như một yếu tố nhấn mạnh: Từ "mèm" thường đứng sau tính từ chính để tạo thành một cụm tính từ, có tác dụng nhấn mạnh mức độ đã đạt đến đỉnh điểm, không thể hơn được.
- Căn nhà hoang mèm, không một bóng người. (Căn nhà hoang đến mức hoàn toàn, không có một bóng người.)
- Nó mệt mèm sau chuyến đi dài. (Nó mệt đến mức kiệt sức sau chuyến đi dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Mềm (tính từ): Trái nghĩa với "cứng", chỉ trạng thái vật lý. Đây là một từ đồng âm khác nghĩa, cần phân biệt.
- Chiếc gối này rất mềm. (Chiếc gối này có bề mặt dễ lún.)
- Nát (tính từ): Chỉ trạng thái tan vỡ, hư hỏng hoàn toàn, gần nghĩa với "mèm" khi nói về đồ vật.
- Tờ giấy bị vò nát. (Tờ giấy bị vò đến mức rách vụn.)
Từ đồng nghĩa
- Nhừ: Chỉ trạng thái quá chín, quá mềm (như thức ăn) hoặc mệt nhọc đến cực điểm (như người).
- Thịt kho nhừ. (Thịt được kho đến mức rất mềm.)
- Quá: Chỉ mức độ vượt quá giới hạn bình thường, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn.
- Anh ấy mệt quá. (Anh ấy mệt nhiều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào với từ "mèm". Từ này chủ yếu đóng vai trò bổ ngữ cho tính từ.
Thành ngữ liên quan
- "Say mèm": Say rượu đến mức bất tỉnh, không còn ý thức.
- Đừng uống nữa, kẻo lại say mèm như lần trước. (Đừng uống nữa, để không bị say đến bất tỉnh như lần trước.)
- "Cũ mèm": Rất cũ kỹ, đã lỗi thời hoặc hư hỏng.
- Câu chuyện cũ mèm ấy ai còn muốn nghe. (Câu chuyện rất cũ kỹ ấy không ai còn muốn nghe nữa.)
- ph. 1. Nói say rượu qưá: Say mèm. 2. Nói đói quá: Đói mèm.