môi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận cơ thể: Phần thịt mềm, di động ở mép ngoài của miệng, có chức năng hỗ trợ phát âm, biểu cảm và ăn uống.
- Dụng cụ: (Còn gọi là "muôi") Một loại thìa lớn, thường có cán dài và phần múc sâu, dùng để múc canh, súp hoặc thức ăn lỏng.
- Vật tượng trưng: (Cổ, ít dùng) Hình nộm được bện bằng rơm, dùng trong một số nghi lễ.
- Người trung gian: (Thông tục) Người làm mối, người giới thiệu để hai bên kết hôn hoặc giao dịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (bộ phận cơ thể):
- Cô ấy có đôi môi hồng tự nhiên.
- Câu chuyện khiến anh ta mím môi suy nghĩ.
- Danh từ (dụng cụ):
- Mẹ dùng cái môi to để múc canh ra bát.
- Hãy đưa cho tôi cái môi gỗ.
- Danh từ (người trung gian):
- Nhờ có bà môi mà đám cưới mới thành.
- Anh ta kiêm luôn vai trò môi giới trong vụ mua bán này.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Môi son": Chỉ đôi môi được tô son, thường để nói về vẻ đẹp hoặc sự chăm chút.
- Một nụ cười với đôi môi son rạng rỡ.
- "Môi giới": Hoạt động trung gian, kết nối giữa các bên.
- Công ty hoạt động trong lĩnh vực môi giới bất động sản.
- "Phụ âm môi": (Ngôn ngữ học) Nhóm phụ âm được tạo ra bằng cách sử dụng một hoặc cả hai môi.
- Các âm /b/, /p/, /m/ được gọi là phụ âm môi.
Biến thể và từ gần giống
- Muôi: Biến thể phát âm và cách viết khác của "môi" với nghĩa là dụng cụ (thìa lớn).
- Mối: Người trung gian, có nghĩa gần với nghĩa "người làm mối" của "môi".
- Mím môi: Hành động khép chặt hai môi lại, thường biểu thị sự cố gắng, quyết tâm hoặc kìm nén.
- Môi trường: (Từ ghép) Không gian, điều kiện xung quanh, có nghĩa hoàn toàn khác biệt.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa bộ phận cơ thể: Mép (trong một số ngữ cảnh).
- Với nghĩa dụng cụ: Thìa cả, vá (vá canh).
- Với nghĩa người trung gian: Mai mối, trung gian, cò (tiếng lóng).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Môi hở răng lạnh: Thành ngữ chỉ mối quan hệ gắn bó, liên đới chặt chẽ, người này gặp họa thì người kia cũng bị ảnh hưởng.
- Môi ong môi hoa: (Văn chương) Chỉ lời nói ngọt ngào, quyến rũ.
- Cắn môi: Hành động biểu thị sự hối hận, tiếc nuối hoặc kìm nén cảm xúc.
- Không hé môi: Giữ im lặng, không nói một lời nào.
- Cg. Muôi. d. Thứ thìa lớn dùng để đơm canh.
- d. Phần thịt ở ngoài cửa miệng, che lấy răng: Môi hở răng lạnh (tng).
- d. Người bện bằng rơm để phụ đồng.
- d. Người làm mối: Bà môi.