mơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài cây cùng họ với mận, cho quả chua, thường dùng muối ô mai: Chỉ một loại cây ăn quả, hoa thường màu trắng, quả nhỏ có vị chua.
- Loài cây leo, lá có lông, thường mọc hoang, dùng làm thuốc Đông y: Còn gọi là "mơ lông" hoặc "lá mơ", là một loại dây leo dân gian hay dùng.
Động từ:
- Nhìn thấy hình ảnh, câu chuyện trong giấc ngủ: Trải nghiệm những hình ảnh và cảm xúc trong tâm trí khi đang ngủ.
- Mong muốn, ước ao điều gì đó tốt đẹp trong tương lai: Nuôi dưỡng hy vọng hoặc khao khát về một điều chưa xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Vườn nhà bà ngoại trồng rất nhiều cây mơ.
- Lá mơ giã nát thường được dùng làm thuốc chữa đau bụng.
Động từ:
- Đêm qua, tôi mơ thấy mình đang bay.
- Cô ấy luôn mơ về một ngôi nhà nhỏ bên bờ biển.
Các cách sử dụng nâng cao
"Mơ mộng": Có nhiều ước mơ, suy nghĩ viển vông, xa rời thực tế.
- Anh ấy là một người hay mơ mộng, luôn nghĩ đến những chuyện xa vời.
"Mơ hồ": Không rõ ràng, mập mờ, khó xác định.
- Ký ức về tuổi thơ của ông ấy giờ đã trở nên mơ hồ.
"Chiêm bao thấy" (cách nói khác của "mơ thấy"): Thấy trong giấc mơ.
- Bà tôi thường kể bà hay chiêm bao thấy ông nội.
Biến thể và từ liên quan
Giấc mơ (danh từ): Điều được thấy hoặc trải nghiệm trong khi ngủ; cũng có thể là ước mơ, hoài bão.
- Cô ấy đã theo đuổi giấc mơ trở thành bác sĩ từ nhỏ.
Mơ màng (tính từ): Ở trạng thái nửa thức nửa ngủ, ý thức không hoàn toàn tỉnh táo.
- Anh ta vẫn còn mơ màng sau giấc ngủ trưa.
Ước mơ (danh từ): Điều tốt đẹp mà người ta mong muốn, khao khát đạt được trong tương lai.
- Thành công này là ước mơ cả đời của ông ấy.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cây): Cây mai (một tên gọi khác theo phương ngữ).
- Động từ (thấy khi ngủ): Chiêm bao, nằm mơ.
- Động từ (mong ước): Mong, ước, khao khát, hy vọng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Mơ tưởng hão huyền": Mong ước những điều viển vông, không thực tế.
- Đừng mơ tưởng hão huyền mà hãy tập trung vào công việc trước mắt.
"Ngủ mơ còn thấy": Nhấn mạnh một ấn tượng hoặc ký ức rất sâu đậm, thường xuyên xuất hiện.
- Cảnh tượng kinh hoàng ấy, ngủ mơ tôi còn thấy.
- 1 dt (thực) Loài cây cùng họ với mận, quả có vị chua, thường được muối làm ô mai: Hoa mơ lại trắng vườn cam lại vàng (Tố-hữu).
- 2 dt (thực) Loài cây leo lá có lông, thường mọc hoang, cũng nói là mơ lông: Lá mơ là một vị thuốc Đông y dùng chữa bệnh lị.
- 3 đgt 1. Thấy trong khi ngủ: Đêm đêm mơ thấy vợ về. 2. Mong ước: Giọt mưa cửu hạn còn mơ đến rày (CgO).