mồm
- Danh từ:
- Bộ phận trên mặt dùng để ăn, nói và thở; miệng (thường dùng trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái thô tục hoặc suồng sã): "mồm" là từ đồng nghĩa với "miệng", nhưng thường được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày, đôi khi thể hiện thái độ không hay.
- Lời nói, cách nói năng (thường hàm ý chê bai): "mồm" còn được dùng để chỉ về lời nói hoặc thói quen nói năng của một người, thường theo nghĩa tiêu cực.
Danh từ (chỉ bộ phận cơ thể):
- Ăn xong nhớ lau mồm cho sạch. (Sau khi ăn nhớ lau miệng cho sạch.)
- Con chó ngậm xương trong mồm. (Con chó ngậm khúc xương trong miệng.)
Danh từ (chỉ lời nói, cách nói):
- Đừng có mồm năm miệng mười ở đây! (Đừng có nói nhiều, tranh cãi ồn ào ở đây!)
- Anh ta nổi tiếng là mồm loa mép giải. (Anh ta nổi tiếng là người hay nói to, lắm lời.)
"Im mồm": bảo ai đó ngừng nói, thường dùng với sắc thái ra lệnh thô lỗ.
- Im mồm lại ngay cho tôi! (Ngừng nói ngay lập tức đi!)
"Mở mồm": bắt đầu nói, phát biểu.
- Nó không dám mở mồm phản đối. (Nó không dám mở miệng phản đối.)
"Có mồm thì cắp, có nắp thì đậy": thành ngữ khuyên răn nên biết giữ im lặng đúng lúc, đừng nói nhiều.
- Cậu nên nhớ câu "có mồm thì cắp, có nắp thì đậy" đi. (Cậu nên nhớ lời khuyên biết giữ mồm giữ miệng đi.)
Miệng (danh từ): từ đồng nghĩa trang trọng và phổ biến hơn "mồm", ít sắc thái tiêu cực.
- Bạn ấy có nụ cười rất tươi. (Từ "miệng" thường dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực như thế này.)
Mép (danh từ): thường dùng kết hợp với "mồm" trong các thành ngữ, chỉ mép miệng hoặc cũng có nghĩa bóng chỉ lời nói.
- mồm loa mép giải
- Miệng: từ đồng nghĩa chính, trang trọng và trung lập hơn.
- Họng (trong một số ngữ cảnh): chỉ phần bên trong cổ họng, nhưng đôi khi được dùng thay thế trong khẩu ngữ thô tục (ví dụ: "ngậm họng lại").
Mồm năm miệng mười: nói nhiều, tranh cãi ồn ào, ai cũng giành phần nói.
- Cuộc họp tan vì mọi người mồm năm miệng mười, không ai chịu lắng nghe. (Cuộc họp thất bại vì mọi người tranh cãi ồn ào, không ai chịu lắng nghe.)
Mồm loa mép giải: chỉ người hay nói to, lắm lời, thích gây ồn ào bằng lời nói.
- Đừng nghe nó, nó chỉ là đứa mồm loa mép giải thôi. (Đừng nghe nó, nó chỉ là đứa hay nói to khoác lác thôi.)
Mồm nhà giàu: chê người ăn nói kênh kiệu, tự cho mình là sang trọng.
- Cứ nói chuyện là mồm nhà giàu, khinh người này người kia. (Cứ nói chuyện là tỏ vẻ ta đây sang trọng, khinh người này người kia.)
Chua ngoa đôi mồm: chỉ người có lời nói chua ngoa, châm chọc, khó nghe.
- Bà ấy chua ngoa đôi mồm, chẳng ai muốn nói chuyện. (Bà ấy nói năng chua ngoa, chẳng ai muốn nói chuyện cùng.)
- d. Nh. Miệng, ngh.1. Mồm loa mép giải. Lắm điều to tiếng.