ma

/mɑ:/
noun
  1. funeral
    • đưa ma
      to attend a funeral
noun
  1. ghost; devil; spirit
    • thích chuyện ma
      to be fond of ghost stories
    • công việc ta làm chẳng ra ma
      Her work is just trash

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ma
Một đứa trẻ sợ ma trong đêm tối.