nammu

nammu

Nammu is the ancient goddess of the primeval sea.

Định nghĩa

Danh từ: - Nữ thần biển nguyên thủy: "Nammu" tên của một vị nữ thần trong thần thoại Sumer, người đại diện cho biển cả nguyên thủy. được coi mẹ của các vị thần, cũng như của trời đất.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Sumer, Nammu nữ thần đã tạo ra trời đất.)
  • (Các văn bản cổ mô tả Nammu biển nguyên thủy từ đó mọi sự sống xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the goddess Nammu": cụm từ dùng để chỉ vị thần này trong các ngữ cảnh học thuật hoặc tôn giáo.
    • Scholars often refer to the goddess Nammu when discussing Sumerian cosmology. (Các học giả thường nhắc đến nữ thần Nammu khi thảo luận về vũ trụ học Sumer.)
Biến thể từ gần giống
  • Namma (biến thể chính tả): đôi khi được viết thay thế cho "Nammu" trong một số tài liệu.
    • Some translations use "Namma" instead of "Nammu". (Một số bản dịch sử dụng "Namma" thay vì "Nammu".)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ thần biển: goddess of the sea (trong thần thoại Sumer).
  • Mẹ của các vị thần: mother of the gods (vai trò của Nammu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "nammu" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "nammu".