nome

nome

Nome is a small town on the coast of Alaska.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nome: Tên của một thị trấnphía tây Alaska, trên bờ biển phía nam của bán đảo Seward. Nơi này từng một trung tâm quan trọng của cơn sốt vàng Alaska vào đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • (Nome từng một trung tâm nhộn nhịp trong cơn sốt vàng Alaska.)
  • (Nhiều người tìm vàng đã đến Nome để tìm kiếm vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nome" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa , đặc biệt khi nói về các sự kiện liên quan đến cơn sốt vàng Alaska.
    • The Iditarod Trail Sled Dog Race ends in Nome. (Cuộc đua xe chó kéo Iditarod kết thúc tại Nome.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể hoặc từ gần giống phổ biến, "Nome" một danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng của một địa điểm cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nome".