nomia

nomia

A nomia bee collects pollen from a purple clover flower.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một chi ong: "nomia" tên khoa học của một chi ong trong họ ong đất (Halictidae). Một số loài trong chi này đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho các cây họ đậu (legumes).

dụ sử dụng
  • (Chi ong nomia một nhóm ong giúp thụ phấn cho cây họ đậu.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các loài ong nomia để hiểu vai trò của chúng trong nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nomia species": các loài thuộc chi ong nomia.

    • Several nomia species are known to be efficient pollinators of alfalfa. (Một số loài ong nomia được biết đến loài thụ phấn hiệu quả cho cây cỏ linh lăng.)
  • "Nomia as a pollinator": ong nomia với vai trò loài thụ phấn.

    • The role of nomia as a pollinator is critical for legume production. (Vai trò của ong nomia như một loài thụ phấn rất quan trọng đối với sản xuất cây họ đậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: từ "nomia" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, chuyên ngành côn trùng học.
  • Từ gần giống:
    • Bee (ong): chỉ chung các loài ong.
    • Pollinator (loài thụ phấn): chỉ sinh vật giúp thụ phấn, bao gồm ong nomia.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "nomia" tên chi, nên không từ thay thế chính xác trong tiếng Việt. Có thể dùng "ong nomia" (chi ong nomia) để diễn tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ: đây danh từ khoa học, không đi kèm động từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "nomia" không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.