niamey

niamey

Niamey is a bustling city on the banks of the Niger River.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Niamey: Thủ đô thành phố lớn nhất của Niger, một quốc giaTây Phi.
dụ sử dụng
  • (Niamey nằm dọc theo sông Niger.)
  • (Nhiều tổ chức quốc tế văn phòng tại Niamey.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Niamey": thành phố Niamey, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc du lịch.
    • The city of Niamey is known for its Grand Mosque. (Thành phố Niamey nổi tiếng với Nhà thờ Hồi giáo Lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Niamey (danh từ riêng): không biến thể phổ biến; tên địa danh cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Niger: cách diễn đạt thay thế, nhấn mạnh vai trò chính trị.
    • Niamey, thủ đô của Niger, trung tâm hành chính kinh tế.
Các cụm từ liên quan
  • "to travel to Niamey": đi du lịch đến Niamey.
    • She plans to travel to Niamey next month. ( ấy dự định đi du lịch đến Niamey vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Niamey" đây tên địa danh cụ thể.