nm

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiểu bang New Mexico (Hoa Kỳ): "nm" viết tắt (từ viết tắt) của tiểu bang New Mexico, một tiểu bang nằmphía tây nam Hoa Kỳ, giáp biên giới với Mexico.
    • Nanômét (đơn vị đo độ dài): "nm" ký hiệu viết tắt của "nanomet" (nanômét), một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần tỷ của một mét (1 nm = 1 x 10⁻⁹ m).
dụ sử dụng
  • Danh từ (New Mexico):

    • The capital of nm is Santa Fe. (Thủ phủ của tiểu bang New Mexico Santa Fe.)
    • She moved to nm for its beautiful desert landscapes. ( ấy chuyển đến New Mexico cảnh quan sa mạc tuyệt đẹp của .)
  • Danh từ (nanômét):

    • A nanometer (nm) is commonly used to measure wavelengths of light. (Một nanômét (nm) thường được dùng để đo bước sóng của ánh sáng.)
    • The virus particle is about 100 nm in size. (Hạt vi-rút kích thước khoảng 100 nanômét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản chính thức: "nm" thường được viết hoa "NM" khi dùng làm tiểu bang ( dụ: NM trong địa chỉ bưu chính).

    • The address is 123 Main St, Santa Fe, NM 87501. (Địa chỉ 123 Main St, Santa Fe, NM 87501.)
  • Trong khoa học kỹ thuật: "nm" luôn được viết thường khi ký hiệu cho nanômét, không dấu chấmcuối.

    • The laser operates at a wavelength of 532 nm. (Tia laser hoạt độngbước sóng 532 nm.)
Biến thể từ gần giống
  • NM (viết hoa): tiểu bang New Mexico, thường dùng trong địa chỉ hoặc hệ thống bưu chính.

    • Please send the package to NM. (Vui lòng gửi gói hàng đến tiểu bang New Mexico.)
  • nanomet (danh từ đầy đủ): Từ viết đầy đủ của "nm" khi đơn vị đo.

    • One nanometre equals one billionth of a meter. (Một nanômét bằng một phần tỷ của một mét.)
Từ đồng nghĩa
  • New Mexico (danh từ riêng): Tên đầy đủ của tiểu bang, đồng nghĩa với "nm" khi dùng làm .

    • New Mexico is known for its chile peppers. (New Mexico nổi tiếng với ớt của .)
  • nanometre (danh từ): Từ đầy đủ của đơn vị đo, đồng nghĩa với "nm" khi dùng làm ký hiệu.

    • A nanometre is a unit of length. (Một nanômét một đơn vị đo chiều dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "nm" một từ viết tắt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "nm" một từ viết tắt kỹ thuật hoặc địa .