noma

Định nghĩa

Danh từ: Noma một bệnh cấp tính, đặc trưng bởi sự loét hoại tử (ulceration) các màng nhầymiệng hoặc bộ phận sinh dục, thường gặptrẻ em bị suy dinh dưỡng hoặc hệ miễn dịch yếu. Bệnh này có thể dẫn đến tổn thương nghiêm trọng các mềm xương nếu không được điều trị kịp thời.

dụ sử dụng
  • (Noma một căn bệnh tàn khốc, chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em suy dinh dưỡngcác khu vực nghèo đói.)
  • (Việc phát hiện sớm noma có thể ngăn ngừa biến dạng khuôn mặt nghiêm trọng.)
  • (Nếu không được điều trị đúng cách, noma có thể phá hủy các của miệng mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Noma neonatorum": Dạng noma xảy ratrẻ sơ sinh, thường liên quan đến nhiễm trùng huyết (sepsis).

    • Noma neonatorum is a rare but fatal condition in newborns. (Noma neonatorum một tình trạng hiếm gặp nhưng gây tử vong ở trẻ sơ sinh.)
  • "Cancrum oris": Một thuật ngữ y khoa để chỉ noma, đặc biệt khi bệnh ảnh hưởng đến miệng.

    • Cancrum oris, also known as noma, was common in war-torn regions. (Cancrum oris, còn được gọi là noma, từng phổ biếncác khu vực chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Noma (n): từ gốc, không biến thể phổ biến khác.
  • Noma-related (adj): liên quan đến bệnh noma.
    • Noma-related infections require immediate medical intervention. (Các nhiễm trùng liên quan đến noma cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Cancrum oris: (y học ) đồng nghĩa với noma, đặc biệt khi bệnh ảnh hưởng đến miệng.
  • Gangrenous stomatitis: viêm miệng hoại tử, một thuật ngữ mô tả tình trạng tương tự.
    • Gangrenous stomatitis is another term for noma. (Viêm miệng hoại tử một thuật ngữ khác cho noma.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "noma" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.