namoi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sông Namoi: "namoi" là tên của một con sông ở đông nam nước Úc, chảy theo hướng tây bắc và hợp lưu với sông Darling.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Namoi là một tuyến đường thủy quan trọng ở New South Wales.)
- (Nông dân phụ thuộc vào sông Namoi để tưới tiêu trong mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Namoi Valley": thung lũng sông Namoi, một khu vực nông nghiệp màu mỡ.
- Cotton is a major crop in the Namoi Valley. (Bông là một loại cây trồng chính ở thung lũng Namoi.)
"Namoi River catchment": lưu vực sông Namoi.
- The Namoi River catchment covers a large area of northern New South Wales. (Lưu vực sông Namoi bao phủ một khu vực rộng lớn ở phía bắc New South Wales.)
Biến thể và từ gần giống
- Namoi (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sông Namoi.
- The Namoi region is known for its wine production. (Vùng Namoi nổi tiếng với sản xuất rượu vang.)
Từ đồng nghĩa
- Dòng sông: river (sông) - không có từ đồng nghĩa chính xác vì "Namoi" là tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì "namoi" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "namoi".