noemi

noemi

Noemi sits with Ruth in a peaceful village setting.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Noemi (cũng viết Naomi) tên của một nhân vật trong Cựu Ước của Kinh Thánh, mẹ chồng của Ruth. Câu chuyện về Noemi được kể trong Sách Ruth.

dụ sử dụng
  • (Noemi was a widowed woman who lived with her daughter-in-law Ruth.)
  • (In the Bible, Noemi helped Ruth find a new husband, Boaz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Noemi" thường được dùng trong các bài giảng Kinh Thánh hoặc văn học tôn giáo để chỉ lòng trung thành, hy vọng sự phục hồi sau mất mát.
    • Hình ảnh Noemi tượng trưng cho sự kiên nhẫn đức tin trong thử thách. (The image of Noemi symbolizes patience and faith in trials.)
Biến thể từ gần giống
  • Naomi: cách viết phổ biến khác của tên Noemi.
    • Naomi tên được dùng nhiều trong các bản dịch Kinh Thánh hiện đại. (Naomi is a name used often in modern Bible translations.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, trong bối cảnh Kinh Thánh, Noemi có thể được gọi là "mẹ chồng của Ruth" (mother-in-law of Ruth).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs liên quan, "noemi" danh từ riêng không kết hợp với động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Noemi and Ruth": thành ngữ chỉ mối quan hệ mẹ chồng - nàng dâu gắn bó, trung thành.
    • Tình bạn của họ giống như Noemi Ruth, không có thể chia cắt. (Their friendship is like Noemi and Ruth, nothing can separate them.)