nim
Định nghĩa
Danh từ: Nim là một trò chơi chiến thuật trừu tượng dành cho hai người chơi. Trong trò chơi này, các que diêm (hoặc vật thể tương tự) được sắp xếp thành nhiều hàng. Người chơi lần lượt lấy đi một hoặc nhiều que diêm từ một hàng duy nhất. Mục tiêu của trò chơi có thể là lấy que diêm cuối cùng trên bàn (phiên bản "normal play") hoặc tránh lấy que diêm cuối cùng (phiên bản "misère play").
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để chơi nim.)
- (Chương trình máy tính có thể giải bất kỳ trò chơi nim nào một cách hoàn hảo.)
- (Nim thường được dùng để dạy về số nhị phân và lý thuyết trò chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nim strategy": chiến lược chơi nim, thường dựa trên phép tính XOR (hàm hoặc loại trừ) để xác định nước đi thắng.
- Mastering the nim strategy requires understanding the concept of nim-sum. (Nắm vững chiến lược nim đòi hỏi phải hiểu khái niệm nim-sum.)
"Nim heap": một hàng que diêm trong trò chơi nim.
- Each nim heap can contain any number of matchsticks. (Mỗi nim heap có thể chứa bất kỳ số lượng que diêm nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Nim-sum (n): tổng nim, kết quả của phép XOR trên số lượng que diêm trong các hàng.
- Nimber (n): số nim, một khái niệm trong lý thuyết trò chơi tổ hợp liên quan đến nim.
Từ đồng nghĩa
- Game of Nim: trò chơi nim (cụm từ mô tả đầy đủ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "nim".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nim".