nemea
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nemea: Một thung lũng ở phía đông nam Hy Lạp, nơi diễn ra Thế vận hội Nemean (Nemean Games) trong thời kỳ cổ đại. Đây cũng là địa danh gắn liền với truyền thuyết về con sư tử Nemea mà Hercules đã giết trong mười hai kỳ công nổi tiếng.
Ví dụ sử dụng
- (Địa điểm cổ đại Nemea nổi tiếng với sân vận động và đền thờ thần Zeus được bảo tồn tốt.)
- (Trong thần thoại Hy Lạp, sư tử Nemea đã khủng bố thung lũng Nemea trước khi bị Hercules giết chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nemean Games": Thế vận hội Nemean, một trong bốn đại hội thể thao toàn Hy Lạp cổ đại (cùng với Olympic, Pythian, và Isthmian), được tổ chức hai năm một lần tại Nemea.
- The Nemean Games were held in honor of Zeus and included athletic competitions such as running and wrestling. (Thế vận hội Nemean được tổ chức để tôn vinh thần Zeus và bao gồm các cuộc thi thể thao như chạy và đấu vật.)
"Nemean lion": Sư tử Nemea, một quái vật thần thoại với bộ da không thể xuyên thủng, là kỳ công đầu tiên của Hercules.
- The Nemean lion was invulnerable to weapons, so Hercules had to strangle it with his bare hands. (Sư tử Nemea không thể bị vũ khí làm tổn thương, vì vậy Hercules phải bóp cổ nó bằng tay không.)
Biến thể và từ gần giống
- Nemean (tính từ): thuộc về Nemea.
- The Nemean Games were a major event in ancient Greek culture. (Thế vận hội Nemean là một sự kiện quan trọng trong văn hóa Hy Lạp cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là địa danh riêng; có thể dùng các cụm từ mô tả như "thung lũng Nemea" hoặc "địa điểm tổ chức Thế vận hội Nemean".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ liên quan vì "nemea" là danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
- "To fight a Nemean lion": Đối mặt với một thử thách vô cùng khó khăn hoặc không thể vượt qua (so sánh với kỳ công của Hercules).
- Solving this complex equation felt like fighting a Nemean lion. (Giải phương trình phức tạp này giống như đối mặt với sư tử Nemea vậy.)