néant

Học thuật
Thân thiện
néant

Le philosophe contemple le néant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hư vô, hư không: Trạng thái hoàn toàn không tồn tại, không cả; sự trống rỗng tuyệt đối.
    • Con số không: Biểu tượng cho sự không , sự vô nghĩa hoặc không giá trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le philosophe a médité sur le néant. (Nhà triết học đã suy tư về hư vô.)
    • Ses promesses se sont réduites au néant. (Những lời hứa của anh ta đã tan thành mây khói.)
    • Il a le sentiment du néant de la vie. (Anh ấy cảm giác về sự hư vô của cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tirer du néant": sáng tạo ra từ hư không, tạo ra từ chỗ không .

    • L'artiste tire du néant des œuvres magnifiques. (Người nghệ sĩ sáng tạo ra những tác phẩm tuyệt đẹp từ hư không.)
  • "le néant des grandeurs": cái hư vô/phù phiếm của danh vọng, sự trống rỗng của vinh quang.

    • Le vieux roi comprit enfin le néant des grandeurs. (Vị vua già cuối cùng cũng hiểu ra sự phù phiếm của danh vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Néantiser (động từ, hiếm dùng): làm cho trở thành hư vô, tiêu hủy.
  • Néantisation (danh từ giống cái, hiếm dùng): sự tiêu hủy, sự làm cho thành hư vô.
Từ đồng nghĩa
  • Le vide: sự trống rỗng.
  • Le rien: sự không .
  • La nullité: sự vô giá trị, sự tầm thường.
Thành ngữ liên quan
  • Réduire à néant: làm tiêu tan, phá hủy hoàn toàn, làm cho trở thành không .

    • La tempête a réduit nos efforts à néant. (Cơn bão đã làm tiêu tan mọi nỗ lực của chúng tôi.)
  • Sombrer dans le néant: chìm vào hư vô, biến mất hoàn toàn.

  • Un trou de néant: một khoảng trống hư vô (thường dùng trong văn chương).
néant

Le philosophe contemple le néant.

danh từ giống đực
  1. hư không, hư vô, con số không
    • Tirer du néant
      sáng tạo ra từ hư không
    • Le néant des grandeurs
      cái hư vô của danh vọng
    • réduire à néant
      làm tiêu tan