nasale
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói giọng mũi: "nasale" là hành động nói hoặc phát âm với giọng điệu qua mũi, thường là một cách nói đặc trưng hoặc cố ý.
Ví dụ sử dụng
- ("Lại đây," anh ta nói giọng mũi.)
- (Cô ấy nói giọng mũi khi trả lời, khiến nó nghe có vẻ bực bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to nasale a word": phát âm một từ bằng giọng mũi.
- He nasaled the word "sing" to emphasize his point. (Anh ta phát âm từ "sing" bằng giọng mũi để nhấn mạnh quan điểm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Nasal (adj): thuộc về mũi, có giọng mũi.
- She has a nasal voice. (Cô ấy có giọng mũi.)
- Nasality (n): tính chất giọng mũi.
- The nasality of his speech was distracting. (Tính chất giọng mũi trong lời nói của anh ta gây mất tập trung.)
Từ đồng nghĩa
- Speak through one's nose: nói qua mũi (cụm từ mô tả hành động tương tự).
- He always speaks through his nose when he's upset. (Anh ta luôn nói qua mũi khi bực mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nasale" trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nasale".